[CHN FA Cup-] Jiangxi Lushan |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 14 | 4 | 16.7% |
[CHN FA Cup-] Zhejiang Professional FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 11 | 12 | 66.7% |
Jiangxi Lushan |
Chủ - Khách |
---|
Jiangxi Liansheng FCZhejiang Greentown |
Zhejiang GreentownJiangxi Liansheng FC |
Jiangxi Liansheng FCZhejiang Greentown |
Zhejiang GreentownJiangxi Liansheng FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHA D1 | 24-09-21 | 1 - 1 (0 - 0) | 0 - 15 | -0.13 | -0.22 | -0.86 | H | 0.76 | -1.75 | 0.94 | B | X |
CHA D1 | 08-09-21 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 1 | -0.93 | -0.13 | -0.07 | B | 0.80 | -0.44 | 0.96 | T | X |
CHA D1 | 04-10-20 | 0 - 2 (0 - 1) | 1 - 4 | -0.15 | -0.24 | -0.72 | B | 0.78 | -1.25 | 0.98 | B | X |
CHA D1 | 16-09-20 | 4 - 0 (2 - 0) | 4 - 3 | -0.83 | -0.18 | -0.11 | B | 0.87 | -0.57 | 0.89 | B | T |
Thống kê 4 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:25% Tỷ lệ tài: 25%
Jiangxi Lushan |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHA D1 | 08-06-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 11 - 7 | -0.47 | -0.32 | -0.36 | H | 0.90 | 0.25 | 0.80 | T | X |
CHA D1 | 02-06-24 | 2 - 5 (1 - 2) | 9 - 6 | -0.29 | -0.31 | -0.56 | B | 0.90 | -0.5 | 0.80 | B | T |
CHA D1 | 25-05-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 6 - 1 | -0.65 | -0.27 | -0.20 | B | 0.73 | 0.75 | -0.97 | B | T |
CFC | 17-05-24 | 1 - 4 (1 - 2) | 2 - 9 | -0.19 | -0.29 | -0.68 | T | 0.74 | -1 | 0.96 | T | T |
CHA D1 | 11-05-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 5 - 3 | -0.27 | -0.31 | -0.54 | B | 0.97 | -0.5 | 0.85 | B | T |
CHA D1 | 05-05-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 3 | -0.65 | -0.28 | -0.19 | B | 0.77 | 0.75 | -0.95 | B | T |
CHA D1 | 27-04-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 3 - 2 | -0.30 | -0.32 | -0.49 | B | 0.79 | -0.5 | -0.97 | B | T |
CHA D1 | 20-04-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 3 - 6 | -0.66 | -0.27 | -0.19 | B | 1.00 | 1 | 0.82 | H | T |
CHA D1 | 14-04-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.58 | -0.29 | -0.24 | H | 0.94 | 0.75 | 0.88 | T | X |
CHA D1 | 05-04-24 | 2 - 3 (1 - 3) | 6 - 8 | -0.13 | -0.23 | -0.76 | B | 0.99 | -1.25 | 0.83 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 80%
Zhejiang Professional FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHA CSL | 25-05-24 | 3 - 0 (3 - 0) | 11 - 6 | -0.57 | -0.27 | -0.31 | 0.74 | 0.5 | 0.96 | X | ||
CHA CSL | 21-05-24 | 3 - 1 (2 - 1) | 2 - 5 | -0.57 | -0.28 | -0.30 | 0.76 | 0.5 | 0.94 | T | ||
CHA CSL | 17-05-24 | 5 - 2 (3 - 1) | 8 - 2 | -0.70 | -0.24 | -0.20 | 0.73 | 1 | 0.97 | T | ||
CHA CSL | 12-05-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 6 | -0.40 | -0.30 | -0.46 | 0.72 | -0.25 | 0.98 | X | ||
CHA CSL | 05-05-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 7 - 2 | -0.69 | -0.25 | -0.21 | 0.80 | 1 | 0.90 | T | ||
CHA CSL | 30-04-24 | 4 - 1 (3 - 1) | 7 - 6 | -0.57 | -0.28 | -0.30 | 0.76 | 0.5 | 0.94 | T | ||
CHA CSL | 26-04-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 10 - 2 | -0.36 | -0.29 | -0.47 | 0.80 | -0.25 | 0.90 | T | ||
CHA CSL | 19-04-24 | 3 - 2 (1 - 1) | 9 - 2 | -0.47 | -0.29 | -0.37 | 0.90 | 0.25 | 0.80 | T | ||
CHA CSL | 14-04-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 8 | -0.33 | -0.32 | -0.51 | 0.73 | -0.5 | 0.97 | X | ||
CHA CSL | 10-04-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 6 - 4 | -0.56 | -0.28 | -0.29 | 0.80 | 0.5 | 0.90 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 70%
Jiangxi Lushan |
Jiangxi Lushan |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CHA D1 | 29-06-2024 | Khách | Wuxi Wugou | 7 Ngày |
CHA D1 | 06-07-2024 | Chủ | Guangxi Pingguo Haliao | 14 Ngày |
CHA D1 | 13-07-2024 | Khách | Shanghai Jiading Huilong | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CHA CSL | 25-06-2024 | Khách | Shenzhen Xinpengcheng | 3 Ngày |
CHA CSL | 29-06-2024 | Khách | Shanghai Port | 7 Ngày |
CHA CSL | 07-07-2024 | Chủ | Meizhou Hakka | 15 Ngày |