[USL2-] West Seattle Junction |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
% |
[USL2-] Lane United |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 5 | 6 | 16.7% |
West Seattle Junction |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
West Seattle Junction |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Lane United |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
USA-ULT | 16-07-23 | 0 - 4 (0 - 2) | 4 - 3 | -0.51 | -0.27 | -0.37 | 0.95 | 0.5 | 0.75 | T | ||
USA-ULT | 14-07-23 | 1 - 1 (0 - 1) | 12 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
USA-ULT | 08-07-23 | 2 - 0 (1 - 0) | - | -0.41 | -0.25 | -0.46 | -0.99 | 0 | 0.81 | X | ||
USA-ULT | 30-06-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
USA-ULT | 25-06-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
USA-ULT | 22-06-23 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
USA-ULT | 17-06-23 | 2 - 4 (0 - 2) | 0 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
USA-ULT | 11-06-23 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
USA-ULT | 04-06-23 | 0 - 1 (0 - 1) | 8 - 6 | -0.47 | -0.27 | -0.39 | 0.96 | 0.25 | 0.80 | X | ||
USA-ULT | 03-06-23 | 5 - 2 (3 - 2) | 7 - 7 | - | - | - | - | - |
Không có dữ liệu
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 33%
West Seattle Junction |
West Seattle Junction |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |