Colombia (w) U20
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Ana Milé González HerreraTiền vệ00000000
-M. AlvarezHậu vệ00000000
Thẻ vàng
-Luisa Fernanda AgudeloThủ môn00000000
21Valeria CandanozaThủ môn00000000
-Natalia Hernández SulesTiền vệ10100000
Bàn thắng
4Yunaira LópezHậu vệ00000000
-Karla Daniela Viancha GutiérrezTiền vệ00001000
-María Camila Chuquen Martínez-00000000
-Karen Daniela Hernández BejaranoTiền vệ00000000
-Greicy Adriana Landázuri GonzálezTiền vệ00000000
-Maithe LópezHậu vệ00000000
-G. RodriguezTiền đạo00000000
-Karla Dayana Torres GarcíaTiền đạo00000000
-Laura Daniela Garavito Perdomo-00000000
-Mariana Silva-00000000
-Yésica Paola Muñoz Rojas-00000000
-Sintia Vanesa Cabezas VanegasTiền đạo00000000
-Cristina Motta ChavarroHậu vệ00000000
-Juana Sofía Ortegón GiraldoTiền vệ00000000
-Liz Katerine Osorio Zuleta-00000000
Thẻ vàng
-Stefanía PerlazaHậu vệ00000000
-María Fernanda Viáfara Bravo-00000000
Japan (w) U20
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-mao kubotaTiền đạo00000000
19Miyu MatsunagaTiền vệ00000000
-Rina NakataniHậu vệ00000000
22raika okamuraHậu vệ00000000
15Miku HayamaTiền vệ00000000
6Rio SasakiHậu vệ10100000
Bàn thắng
1Akane OkumaThủ môn00000000
2Nana KashimuraHậu vệ10100000
Bàn thắng
7Shinomi KoyamaHậu vệ00000000
-Yurie ShirasawaHậu vệ00000000
15Manaka HayashiTiền vệ00000000
-moka hiwatariTiền đạo00000000
-Mao ItamuraTiền đạo00000000
-akari kashimaThủ môn00000000
21uruha iwasakiThủ môn00000000
3Hiromi YonedaHậu vệ00000000
14Maya HijikataTiền đạo00000000
10Manaka MatsukuboTiền đạo00000000
5Aemu OyamaTiền vệ00000000
9Chinari SasaiTiền vệ00000000
16Suzu AmanoTiền vệ00000000

Colombia (w) U20 vs Japan (w) U20 ngày 30-05-2024 - Thống kê cầu thủ