Mauritania
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Souleymane·AnneTiền đạo20010016.03
6Guessouma FofanaTiền vệ10000006.13
-Omare GassamaTiền vệ10010006.39
-Hassan HoubeibHậu vệ00000006.72
16Babacar Niasse MbayeThủ môn00000008.12
Thẻ đỏ
-Namori·DiawThủ môn00000000
27El Hassen HoueibibHậu vệ00000006.72
-K. DiawHậu vệ00000006.31
3Aly AbeidHậu vệ00000000
-El-Hadji BaTiền vệ00000000
25Papa Ibnou BaTiền đạo11010007.39
-Hemeya TanjyTiền đạo00000000
-Bakary N'DiayeHậu vệ00000000
-Aboubakar KamaraTiền đạo10010016.75
5Lamine BaHậu vệ00000006.09
Thẻ vàng
-Souleymane DoukaraTiền đạo00000000
10Idrissa ThiamTiền đạo30020006.44
8Bodda MouhsineTiền vệ20000005.35
Thẻ vàng
7Aboubakary KoitaTiền đạo30010105.77
Thẻ vàng
28Oumar NgomTiền vệ00000000
-I. KeitaHậu vệ00000006
-Mohamed Dellahi YaliHậu vệ20100000
Bàn thắng
12Bakari CamaraTiền vệ10000006.29
19Sidi Bouna AmarTiền đạo00020006.83
Algeria
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
5Ahmed ToubaHậu vệ00000000
-Moustapha ZeghbaThủ môn00000000
4Mohamed Amine·TougaiHậu vệ00000006.11
23Anthony MandreaThủ môn00000007.3
-Houssem AouarTiền vệ10000006.85
18Mohamed El Amine AmouraTiền đạo00000006.22
Thẻ vàng
9Baghdad BounedjahTiền đạo20020005.24
-Youcef BelaïliTiền đạo20020016.36
Thẻ vàng
8Fares ChaibiTiền vệ00000000
15Rayan Aït NouriTiền vệ10020006.13
-Hicham BoudaouiTiền vệ30000006.15
-Kevin Van Den KerkhofHậu vệ00000006.81
-Nabil BentalebHậu vệ00000006.46
-Sofiane FeghouliTiền vệ00000000
-Yasser LarouciHậu vệ00000000
7Riyad MahrezTiền đạo00000006.25
-Raïs M'BolhiThủ môn00000000
-Islam SlimaniTiền đạo00000006.58
Thẻ vàng
-Youcef AtalHậu vệ20010007.25
2Aïssa MandiHậu vệ30000006.7
-Zinéddine BelaïdHậu vệ00000000
6Ramiz ZerroukiTiền vệ00010005.09
-Adam OunasTiền đạo20050006.74

Mauritania vs Algeria ngày 24-01-2024 - Thống kê cầu thủ