Palestine
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Amr KaddouraThủ môn00000000
12Camilo SaldañaHậu vệ00000007.91
Thẻ vàng
-Mus'ab Al BattatHậu vệ00000006.5
-Mahdi IssaTiền vệ00000000
-Alaa Aladdin HassanTiền đạo00000000
8atta jaberTiền vệ20000006.23
22Rami HamadehThủ môn00000006.36
-Mohammed KhalilHậu vệ00000000
-Mohammed YameenTiền vệ00000000
-Naim AbuakerThủ môn00000000
-Islam BatranTiền đạo00000006.82
-Saleh ChihadehTiền đạo00000000
4Yasser HamedHậu vệ00000000
6Oday KharoubTiền vệ00000006.72
17Mousa Basheer Mousa FarawiHậu vệ00000000
-Mahmoud WadiTiền đạo00000006.58
15Michel TermaniniHậu vệ00010006.78
3Mohammed RashidTiền vệ00000006.87
10Mahmoud Abu WardaTiền vệ10010000
9Tamer SeyamTiền vệ30000106.25
11Oday DabaghTiền đạo10000006.74
-Al-Mahdi IssaTiền vệ00000000
7Musab·Al BattatHậu vệ00000000
-Mohammed SalehHậu vệ00000006.68
20Zaid QunbarTiền đạo00000006.39
Australia
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Keanu BaccusHậu vệ10000006.65
-Joe GauciThủ môn00000000
-Samuel SilveraTiền đạo00000000
21Cameron BurgessHậu vệ00000000
11Kusini YengiTiền đạo00000000
3Lewis MillerHậu vệ00020006.81
-Massimo LuongoTiền vệ00000000
23Craig GoodwinTiền đạo00001006.24
13Aiden O'NeillTiền vệ00000000
-Ashley Maynard BrewerThủ môn00000000
-Jamie MacLarenTiền đạo00000006.8
-Jordan BosHậu vệ21000006.35
11Brandon BorrelloTiền đạo10000006.77
1Mathew RyanThủ môn00000007.14
-Ryan StrainHậu vệ00000006.75
-Harry SouttarHậu vệ10100008.15
Bàn thắngThẻ đỏ
4Kye RowlesHậu vệ00000007.22
Thẻ vàng
16Aziz BehichHậu vệ00000007.52
-Alessandro CircatiHậu vệ00000000
22Jackson IrvineTiền vệ10000006.17
-Conor MetcalfeTiền vệ20020006.63
6Martin BoyleTiền đạo00010006.3
-Mitchell DukeTiền đạo00000006.35

Palestine vs Australia ngày 21-11-2023 - Thống kê cầu thủ