Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | Wadria hanye | - | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | Alireza Homaeyfard | Hậu vệ | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ![]() |
18 | Mahan Sadeghi | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
- | Ali Hassani | - | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Abolfazl Zoleikhaei | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Samir Hoboobati | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | Hessam Nafari | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | Nima Andarz | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
1 | Arsha Shakouri | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
5 | Erfan Darvishaali | Hậu vệ | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
20 | Armin Abbasi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
9 | Yaghoob Barajeh | Hậu vệ | 3 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
21 | Abolfazl Moredi | Tiền đạo | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
7 | Esmaeil Gholizadeh | Tiền đạo | 8 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
16 | Abolfazl Zamani | Tiền vệ | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |