[ENLW-] Maidenhead United (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 0 | 2 | 15 | 8 | 12 | 66.7% |
[ENLW-] Moneyfields (W) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 15 | 7 | 33.3% |
Maidenhead United (w) |
Chủ - Khách |
---|
Maidenhead United (W)Moneyfields (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENLW | 17-12-23 | 0 - 4 (0 - 1) | 0 - 9 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Maidenhead United (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENLW | 10-11-24 | 5 - 0 (4 - 0) | 7 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
ENG WPR LC | 29-09-24 | 1 - 4 (0 - 2) | 2 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
ENLW | 01-09-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 6 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
ENLW | 25-08-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
ENLW | 31-03-24 | 2 - 3 (2 - 1) | 2 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
ENLW | 24-03-24 | 4 - 0 (0 - 0) | 12 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
ENLW | 13-03-24 | 3 - 2 (0 - 2) | 4 - 14 | -0.14 | -0.18 | -0.80 | T | 0.84 | -1.75 | 0.86 | B | T |
ENLW | 03-03-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 5 - 0 | - | - | - | H | - | - | |||
ENLW | 11-02-24 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ENLW | 17-12-23 | 0 - 4 (0 - 1) | 0 - 9 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Moneyfields (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG FA WC | 24-11-24 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENLW | 17-11-24 | 4 - 4 (1 - 2) | 6 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
ENG FA WC | 03-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG WPR LC | 20-10-24 | 1 - 5 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG WPR LC | 29-09-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENLW | 25-09-24 | 4 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG FA WC | 14-01-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
ENLW | 17-12-23 | 0 - 4 (0 - 1) | 0 - 9 | - | - | - | B | - | - | |||
ENG FA WC | 10-12-23 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG FA WC | 26-11-23 | 1 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Maidenhead United (w) |
Maidenhead United (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |