[ISR Youth League-] Maccabi Haifa Shmuel U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 19 | 4 | 13 | 66.7% |
[ISR Youth League-] Hapoel Kiryat Shmona U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 3 | 0 | 13 | 3 | 12 | 50.0% |
Maccabi Haifa Shmuel U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ISR U19 | 15-10-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | H | - | - | - | ||
ISR U19 | 09-03-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 5 - 8 | - | - | - | B | - | - | - | ||
IY Cup | 04-05-23 | 1 - 3 (0 - 2) | 4 - 5 | -0.93 | -0.14 | -0.08 | B | 0.81 | -0.44 | 0.95 | T | T |
ISR U19 | 11-03-23 | 5 - 2 (2 - 1) | 7 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ISR U19 | 01-01-22 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 8 | -0.20 | -0.24 | -0.69 | H | 0.98 | -1.00 | 0.78 | B | X |
IY Cup | 25-12-21 | 2 - 1 (1 - 0) | 7 - 3 | -0.65 | -0.26 | -0.24 | T | 0.97 | 1.00 | 0.73 | T | T |
ISR U19 | 21-08-21 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
ISR U19 | 29-05-21 | 1 - 2 (0 - 1) | 3 - 7 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ISR U19 | 25-03-21 | 0 - 2 (0 - 0) | 2 - 7 | -0.19 | -0.23 | -0.70 | T | 0.78 | -1.25 | 0.98 | T | X |
ISR U19 | 04-12-19 | 6 - 0 (2 - 0) | 10 - 1 | -0.67 | -0.24 | -0.21 | T | 0.78 | 0.75 | 0.98 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 60%
Maccabi Haifa Shmuel U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ISR U19 | 18-01-25 | 4 - 0 (3 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
IY Cup | 14-01-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 5 | -0.19 | -0.22 | -0.74 | T | 0.90 | -1.25 | 0.80 | T | X |
ISR U19 | 11-01-25 | 7 - 0 (2 - 0) | 8 - 1 | -0.83 | -0.18 | -0.14 | T | 0.79 | 1.75 | 0.91 | T | T |
ISR U19 | 04-01-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 1 - 10 | -0.17 | -0.23 | -0.75 | H | 0.90 | -1.25 | 0.80 | B | X |
ISR U19 | 28-12-24 | 3 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.76 | -0.22 | -0.18 | T | 0.95 | 1.5 | 0.75 | T | X |
ISR U19 | 21-12-24 | 3 - 2 (2 - 1) | 9 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
ISR U19 | 17-12-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 7 - 3 | -0.58 | -0.27 | -0.30 | T | 0.93 | 0.75 | 0.77 | T | H |
ISR U19 | 14-12-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 8 | -0.32 | -0.31 | -0.52 | T | 0.78 | -0.5 | 0.92 | T | X |
ISR U19 | 07-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 6 | -0.85 | -0.18 | -0.13 | H | 0.75 | 1.75 | 0.95 | T | X |
ISR U19 | 30-11-24 | 1 - 8 (0 - 4) | 5 - 9 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:62% Tỷ lệ tài: 17%
Hapoel Kiryat Shmona U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ISR U19 | 18-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
ISR U19 | 11-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
ISR U19 | 04-01-25 | 2 - 2 (1 - 0) | 10 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
ISR U19 | 31-12-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
ISR U19 | 21-12-24 | 0 - 6 (0 - 5) | 5 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
ISR U19 | 14-12-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
ISR U19 | 07-12-24 | 7 - 0 (3 - 0) | 1 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
IY Cup | 03-12-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 1 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
ISR U19 | 30-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
ISR U19 | 06-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 3 | -0.34 | -0.33 | -0.48 | 0.84 | -0.25 | 0.86 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 5 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 0%
Maccabi Haifa Shmuel U19 |
Maccabi Haifa Shmuel U19 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |