Egypt
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Emam AshourTiền vệ00000000
-Mohamed Abdel MonemHậu vệ00000000
-Ahmed El-ShenawyThủ môn00000000
-Mohamed Sobhy DaadarThủ môn00000000
-Mohamed HamdiHậu vệ00000000
-Ahmed SayedHậu vệ00000000
11Mostafa MohamedTiền đạo10101008.37
Bàn thắng
4Omar KamalHậu vệ00000000
18Mostafa FathiTiền đạo00000000
14Hamdy FathyTiền vệ00000000
1Mohamed El-ShenawyThủ môn00000000
-Mohamed ElnenyHậu vệ00000000
-Hussein El ShahatTiền đạo00000000
-Ali GabrHậu vệ00000000
-Mohamed HanyHậu vệ00000000
-Tarek HamedHậu vệ00000000
7TrezeguetTiền đạo10100008.05
Bàn thắng
-Mohamed SherifTiền đạo00000000
-Mohamed SobhiThủ môn00000000
12Mohamed Hamdy SharafHậu vệ00000000
24Mohamed Abdel MonemHậu vệ00000000
-Marwan AttiaHậu vệ00000006.84
Thẻ vàng
22Omar MarmoushTiền đạo00000000
-Ahmed Abou El FotouhHậu vệ00002006.46
-Ahmed SamyHậu vệ00000000
10Mohamed SalahTiền đạo40400009.1
Bàn thắngThẻ đỏ
Djibouti
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
11Mahdi Houssein MahabehTiền đạo00000000
21A. AdenTiền vệ00000000
19Mahad Abdi AbdillahiTiền đạo00000000
17Areita moussaHậu vệ00000000
14Ibrahim Ali MohamedHậu vệ00000000
16Moustapha Abdi OsmanHậu vệ00000000
-Fouad Moussa RoblehHậu vệ00000000
-Mohamed Fouad MohamedTiền đạo00000000
-Mahdi Houssein MahabehTiền đạo00000000
1Innocent Mboni HankuyeThủ môn00000000
9Idriss Houmed BilhaHậu vệ00000000
4Y. AhmedTiền vệ00000000
22Sulait LuyimaThủ môn00000005.37
8Ali Youssouf FaradaHậu vệ00000000
6siad yabeHậu vệ00000000
15Warsama Ibrahim AdenHậu vệ00000006.52
Thẻ vàng
13Doualeh Mahamoud ElabehTiền vệ00000000
18Abdi hamzaTiền vệ00000000
10houssein warsama saidTiền vệ00000000
20Gabriel DadzieTiền đạo00000000
23Samuel AkinbinuTiền đạo00000006.15
Thẻ vàng
5Fouad Moussa RoblehHậu vệ00000000
7Mohamed Fouad MohamedTiền vệ00000000
12S. MouktarThủ môn00000000

Egypt vs Djibouti ngày 16-11-2023 - Thống kê cầu thủ