[INT FRL-] Laos |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 3 | 3 | 9 | 15 | 3 | 0.0% |
[INT FRL-] Sri Lanka |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 3 | 2 | 2 | 5 | 6 | 16.7% |
Laos |
Chủ - Khách |
---|
LaosSri Lanka |
LaosSri Lanka |
Sri LankaLaos |
LaosSri Lanka |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 31-05-19 | 2 - 2 (0 - 0) | 2 - 7 | -0.68 | -0.24 | -0.20 | H | 0.85 | 1.00 | 0.97 | T | T |
INT FRL | 28-05-19 | 2 - 1 (0 - 1) | 7 - 1 | -0.68 | -0.24 | -0.20 | T | 0.86 | 1.00 | 0.96 | T | T |
Sub foot cup | 03-11-16 | 1 - 2 (0 - 0) | 7 - 20 | -0.20 | -0.22 | -0.73 | T | 0.85 | -1.25 | 0.85 | B | X |
AFC CC | 04-03-13 | 4 - 2 (1 - 0) | - | -0.71 | -0.26 | -0.17 | T | 0.80 | -0.80 | 0.80 | T | T |
Thống kê 4 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:75% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 75%
Laos |
Chủ - Khách |
---|
MyanmarLaos |
LaosPhilippines |
IndonesiaLaos |
LaosVietnam |
ThailandLaos |
MalaysiaLaos |
LaosNepal |
NepalLaos |
NepalLaos |
LaosBhutan |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AFF Cup | 18-12-24 | 3 - 2 (1 - 0) | 5 - 3 | -0.60 | -0.28 | -0.27 | B | 0.89 | 0.75 | 0.81 | B | T |
AFF Cup | 15-12-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 6 | -0.24 | -0.25 | -0.65 | H | 0.75 | -1 | 0.95 | B | X |
AFF Cup | 12-12-24 | 3 - 3 (2 - 2) | 9 - 5 | -0.96 | -0.10 | -0.06 | H | 0.88 | 3.25 | 0.82 | T | T |
AFF Cup | 09-12-24 | 1 - 4 (0 - 0) | 1 - 7 | -0.18 | -0.27 | -0.70 | B | 0.90 | -1 | 0.80 | B | T |
INT FRL | 17-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 9 - 1 | -0.93 | -0.12 | -0.07 | H | 0.83 | 2.5 | 0.93 | T | X |
INT FRL | 14-11-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 8 - 1 | -0.93 | -0.12 | -0.06 | B | 0.92 | 2.5 | 0.90 | T | T |
FIFA WCQL | 17-10-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 1 | -0.37 | -0.33 | -0.42 | B | 0.95 | 0 | 0.75 | B | X |
FIFA WCQL | 12-10-23 | 1 - 1 (0 - 1) | 8 - 2 | -0.77 | -0.23 | -0.15 | H | 0.75 | 1.25 | 0.95 | T | X |
INT FRL | 31-03-23 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 25-03-23 | 2 - 1 (1 - 1) | - | -0.53 | -0.29 | -0.29 | T | 0.87 | 0.5 | 0.89 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 56%
Sri Lanka |
Chủ - Khách |
---|
Sri LankaYemen |
Sri LankaYemen |
MyanmarSri Lanka |
MyanmarSri Lanka |
CambodiaSri Lanka |
Sri LankaCambodia |
Brunei DarussalamSri Lanka |
Brunei DarussalamSri Lanka |
Sri LankaBhutan |
Sri LankaPapua New Guinea |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 19-11-24 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 16-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 13-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.72 | -0.24 | -0.15 | 1.00 | 1.25 | 0.82 | X | ||
INT FRL | 10-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 4 | -0.69 | -0.24 | -0.19 | 0.79 | 1 | -0.97 | X | ||
AFC | 10-09-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 3 | -0.62 | -0.29 | -0.21 | 0.78 | 0.75 | 0.98 | X | ||
AFC | 05-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | -0.34 | -0.34 | -0.44 | 0.76 | -0.25 | 1.00 | X | ||
INT FRL | 11-06-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 5 | -0.49 | -0.29 | -0.34 | 0.82 | 0.25 | 0.94 | X | ||
INT FRL | 08-06-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 25-03-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 9 | -0.66 | -0.28 | -0.18 | 0.98 | 1 | 0.78 | X | ||
INT FRL | 22-03-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 2 | -0.65 | -0.25 | -0.20 | 0.95 | 1 | 0.87 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:42% Tỷ lệ tài: 0%
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
AFC | 25-03-2025 | Khách | Vietnam | 5 Ngày |
AFC | 10-06-2025 | Chủ | Nepal | 82 Ngày |
AFC | 09-10-2025 | Chủ | Malaysia | 203 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
AFC | 25-03-2025 | Khách | Thailand | 5 Ngày |
AFC | 10-06-2025 | Chủ | Chinese Taipei | 82 Ngày |
AFC | 09-10-2025 | Chủ | Turkmenistan | 203 Ngày |