[CHI Women's Division 1-] Deportes Recoleta(W) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
% |
[CHI Women's Division 1-] Audax Italiano (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 12 | 7 | 33.3% |
Deportes Recoleta(W) |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Deportes Recoleta(W) |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Audax Italiano (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHI WD1 | 12-09-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 7 - 1 | -0.15 | -0.21 | -0.79 | 0.85 | -1.5 | 0.85 | T | ||
CHI WD1 | 07-09-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
CHI WD1 | 31-08-24 | 2 - 4 (2 - 0) | 0 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
CHI WD1 | 25-08-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
CHI WD1 | 21-08-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 2 - 8 | -0.12 | -0.17 | -0.86 | 0.80 | -2 | 0.90 | X | ||
CHI WD1 | 18-08-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
CHI WD1 | 11-08-24 | 3 - 1 (0 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
CHI WD1 | 03-08-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 7 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
CHI WD1 | 28-07-24 | 1 - 4 (0 - 3) | 0 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
CHI WD1 | 21-07-24 | 4 - 1 (2 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | - | - |
Không có dữ liệu
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 50%
Deportes Recoleta(W) |
Deportes Recoleta(W) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |