[INT FRL-] Slovakia U16 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 7 | 11 | 50.0% |
[INT FRL-] Norway U16 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 2 | 3 | 10 | 15 | 5 | 16.7% |
Slovakia U16 |
Chủ - Khách |
---|
Slovakia U16Norway U16 |
Norway U16Slovakia U16 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 20-02-20 | 6 - 4 (3 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
INT FRL | 17-04-17 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 2 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Slovakia U16 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 17-11-24 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT FRL | 15-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT FRL | 03-10-24 | 3 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 01-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 05-10-23 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 03-10-23 | 1 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 15-05-23 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 12-05-23 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT FRL | 20-11-22 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 17-11-22 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Norway U16 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 03-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 31-10-24 | 2 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 15-09-24 | 4 - 4 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 12-09-24 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 18-04-24 | 1 - 3 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 04-03-24 | 1 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 01-03-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 28-02-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 15-06-23 | 2 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 13-06-23 | 3 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |