[SWI Women's Division 1-] FC Luzern (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 2 | 4 | 3 | 16 | 2 | 0.0% |
[SWI Women's Division 1-] FC Thun (W) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 0 | 5 | 4 | 21 | 3 | 16.7% |
FC Luzern (w) |
Chủ - Khách |
---|
FC Thun (W)FC Luzern (W) |
FC Luzern (W)FC Thun (W) |
FC Thun (W)FC Luzern (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Swi D1W | 19-10-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
Swi D1W | 09-03-24 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Swi D1W | 04-10-23 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 3 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
FC Luzern (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Swi D1W | 15-03-25 | 4 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Swi D1W | 08-03-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Swi D1W | 01-03-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 0 | - | - | - | H | - | - | |||
Swi D1W | 09-02-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 8 | - | - | - | H | - | - | |||
Swi D1W | 02-02-25 | 0 - 6 (0 - 3) | 1 - 12 | -0.26 | -0.25 | -0.64 | B | 0.95 | -0.75 | 0.75 | B | T |
Swi D1W | 07-12-24 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Swi D1W | 16-11-24 | 3 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Swi D1W | 02-11-24 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Swi D1W | 19-10-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Swi D1W | 12-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
FC Thun (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Swi D1W | 15-03-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Swi D1W | 08-03-25 | 1 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Swi D1W | 01-03-25 | 6 - 2 (4 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Swi D1W | 08-02-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 0 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
Swi D1W | 02-02-25 | 5 - 0 (3 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Swi D1W | 07-12-24 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Swi D1W | 16-11-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Swi D1W | 02-11-24 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Swi D1W | 19-10-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Swi D1W | 12-10-24 | 2 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
FC Luzern (w) |
FC Luzern (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |