So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.79
0.25
-0.97
0.93
1.75
0.87
2.12
2.35
4.50
Live
0.95
0.5
0.87
0.86
1.75
0.94
1.95
2.60
4.50
Run
-0.31
0.25
0.01
-0.31
1.5
0.01
1.01
9.00
20.00
BET365Sớm
0.80
0.25
1.00
-0.97
2
0.78
2.00
2.70
4.10
Live
0.95
0.5
0.85
0.90
1.75
0.90
1.90
2.75
4.50
Run
0.85
0
0.95
-0.11
1.5
0.06
1.02
19.00
151.00
Mansion88Sớm
0.80
0.25
-0.96
0.91
1.75
0.91
2.02
2.65
4.10
Live
1.00
0.5
0.84
0.98
1.75
0.84
1.97
2.69
4.15
Run
0.61
0
-0.78
-0.35
1.5
0.17
1.09
5.20
77.00
188betSớm
0.80
0.25
-0.96
0.94
1.75
0.88
2.12
2.35
4.50
Live
0.96
0.5
0.88
0.87
1.75
0.95
1.95
2.60
4.50
Run
-0.37
0.25
0.09
-0.37
1.5
0.09
1.03
7.30
23.00
SbobetSớm
0.80
0.25
-0.98
0.95
1.75
0.85
2.03
2.71
3.55
Live
1.00
0.5
0.84
0.92
1.75
0.90
2.00
2.75
3.89
Run
0.66
0
-0.83
-0.24
1.5
0.10
1.02
7.90
100.00

Bên nào sẽ thắng?

Wydad Casablanca
ChủHòaKhách
FUS Rabat
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Wydad CasablancaSo Sánh Sức MạnhFUS Rabat
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 32%So Sánh Đối Đầu68%
  • Tất cả
  • 1T 5H 4B
    4T 5H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[MOR Cup-] Wydad Casablanca
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
6150106816.7%
[MOR Cup-] FUS Rabat
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
63301261250.0%

Thành tích đối đầu

Wydad Casablanca            
Chủ - Khách
Wydad CasablancaUnion Touarga Sport Rabat
Union Touarga Sport RabatWydad Casablanca
Union Touarga Sport RabatWydad Casablanca
Wydad CasablancaUnion Touarga Sport Rabat
Wydad CasablancaUnion Touarga Sport Rabat
Union Touarga Sport RabatWydad Casablanca
Wydad CasablancaUnion Touarga Sport Rabat
Wydad CasablancaUnion Touarga Sport Rabat
Union Touarga Sport RabatWydad Casablanca
Union Touarga Sport RabatWydad Casablanca
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
MAR D109-03-252 - 2
(0 - 1)
4 - 2-0.51-0.35-0.26H0.960.500.86TT
MAR D103-11-240 - 1
(0 - 0)
3 - 4-0.38-0.35-0.39T0.940.000.88TX
MAR D107-02-242 - 1
(0 - 1)
5 - 6-0.36-0.34-0.41B-0.960.000.78BT
MAR D131-08-230 - 2
(0 - 1)
9 - 3-0.51-0.35-0.26B0.960.500.86BT
MAR D129-01-230 - 0
(0 - 0)
2 - 2-0.50-0.34-0.28H0.990.500.83TX
MAR D102-09-221 - 1
(1 - 0)
4 - 4-0.30-0.33-0.49H-0.97-0.250.79BH
MOLE Cup20-07-220 - 0
(0 - 0)
3 - 3-0.56-0.30-0.26H-0.960.750.78TX
MAR D104-07-221 - 2
(1 - 0)
4 - 7-0.63-0.28-0.22B0.830.750.93BT
MAR D128-12-213 - 2
(0 - 0)
1 - 3-0.31-0.31-0.50B1.00-0.250.76BT
MAR D130-05-210 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.27-0.31-0.54H0.96-0.500.86BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 5 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 56%

Thành tích gần đây

Wydad Casablanca            
Chủ - Khách
Wydad CasablancaJeunesse Sportive Soualem
IRT Itihad de TangerWydad Casablanca
Wydad CasablancaUnion Touarga Sport Rabat
Renaissance Sportive de BerkaneWydad Casablanca
Wydad CasablancaCODM Meknes
SCCM Chabab MohamediaWydad Casablanca
Wydad CasablancaHassania Agadir
Kawkab de MarrakechWydad Casablanca
DHJ Difaa Hassani JadidiWydad Casablanca
Wydad CasablancaUTS Union Touarga Sport Rabat
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
MEC20-03-252 - 2
(1 - 1)
4 - 2-0.74-0.28-0.13H0.7110.99TT
MAR D115-03-251 - 1
(0 - 1)
1 - 7-0.26-0.35-0.51H0.78-0.50.98BH
MAR D109-03-252 - 2
(0 - 1)
4 - 2-0.51-0.35-0.26H0.960.50.86TT
MAR D128-02-250 - 0
(0 - 0)
2 - 5-0.57-0.31-0.24H0.760.51.00TX
MAR D122-02-250 - 0
(0 - 0)
11 - 1-0.79-0.21-0.12H0.941.50.88TX
MAR D116-02-251 - 5
(0 - 1)
1 - 6-0.10-0.20-0.82T0.99-1.50.83TT
MAR D109-02-252 - 0
(1 - 0)
8 - 4-0.71-0.25-0.16T0.771-0.95TX
MEC01-02-252 - 0
(1 - 0)
- ---B--
MAR D119-01-250 - 2
(0 - 1)
5 - 4-0.32-0.34-0.47T0.95-0.250.87TH
MAR D112-01-252 - 1
(1 - 1)
8 - 2-0.66-0.27-0.19T1.0010.82TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 5 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:73% Tỷ lệ tài: 57%

FUS Rabat            
Chủ - Khách
Union Touarga Sport RabatMCO Mouloudia Oujda
Union Touarga Sport RabatJeunesse Sportive Soualem
Wydad CasablancaUnion Touarga Sport Rabat
Union Touarga Sport RabatRenaissance Zmamra
Olympique de SafiUnion Touarga Sport Rabat
Union Touarga Sport RabatFAR Forces Armee Royales
Union Touarga Sport RabatRenaissance Sportive de Berkane
DHJ Difaa Hassani JadidiUnion Touarga Sport Rabat
Union Touarga Sport RabatRaja Club Athletic
IRT Itihad de TangerUnion Touarga Sport Rabat
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
MEC20-03-251 - 1
(1 - 0)
- -----
MAR D115-03-254 - 2
(1 - 1)
8 - 5-0.81-0.21-0.110.871.50.89T
MAR D109-03-252 - 2
(0 - 1)
4 - 2-0.51-0.35-0.26H0.960.50.86TT
MAR D128-02-253 - 0
(1 - 0)
4 - 3-0.51-0.35-0.270.970.50.85T
MAR D122-02-250 - 0
(0 - 0)
3 - 6-0.32-0.35-0.450.86-0.250.96X
MAR D115-02-252 - 1
(1 - 0)
6 - 9-0.43-0.33-0.35-0.940.250.76T
MAR D109-02-250 - 1
(0 - 1)
9 - 1-0.41-0.37-0.33-0.900.250.72X
MEC02-02-250 - 0
(0 - 0)
1 - 0-0.26-0.34-0.510.75-0.50.95X
MAR D126-01-252 - 1
(0 - 1)
3 - 1-0.48-0.33-0.310.810.25-0.99T
MAR D118-01-251 - 0
(1 - 0)
3 - 2-0.32-0.33-0.470.94-0.250.88X

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 56%

Wydad CasablancaSo sánh số liệuFUS Rabat
  • 16Tổng số ghi bàn14
  • 1.6Trung bình ghi bàn1.4
  • 9Tổng số mất bàn9
  • 0.9Trung bình mất bàn0.9
  • 40.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 50.0%TL hòa40.0%
  • 10.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Wydad Casablanca
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem11XemXem2XemXem12XemXem44%XemXem10XemXem40%XemXem10XemXem40%XemXem
12XemXem4XemXem2XemXem6XemXem33.3%XemXem7XemXem58.3%XemXem5XemXem41.7%XemXem
13XemXem7XemXem0XemXem6XemXem53.8%XemXem3XemXem23.1%XemXem5XemXem38.5%XemXem
630350.0%Xem233.3%350.0%Xem
FUS Rabat
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem13XemXem0XemXem12XemXem52%XemXem13XemXem52%XemXem10XemXem40%XemXem
13XemXem8XemXem0XemXem5XemXem61.5%XemXem9XemXem69.2%XemXem3XemXem23.1%XemXem
12XemXem5XemXem0XemXem7XemXem41.7%XemXem4XemXem33.3%XemXem7XemXem58.3%XemXem
640266.7%Xem466.7%233.3%Xem
Wydad Casablanca
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem10XemXem3XemXem12XemXem40%XemXem11XemXem44%XemXem11XemXem44%XemXem
12XemXem4XemXem1XemXem7XemXem33.3%XemXem6XemXem50%XemXem4XemXem33.3%XemXem
13XemXem6XemXem2XemXem5XemXem46.2%XemXem5XemXem38.5%XemXem7XemXem53.8%XemXem
640266.7%Xem233.3%233.3%Xem
FUS Rabat
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem11XemXem3XemXem11XemXem44%XemXem17XemXem68%XemXem8XemXem32%XemXem
13XemXem6XemXem1XemXem6XemXem46.2%XemXem11XemXem84.6%XemXem2XemXem15.4%XemXem
12XemXem5XemXem2XemXem5XemXem41.7%XemXem6XemXem50%XemXem6XemXem50%XemXem
631250.0%Xem583.3%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Wydad CasablancaThời gian ghi bànFUS Rabat
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 0
    0
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
3 trận sắp tới
Wydad Casablanca
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu
FUS Rabat
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu

Wydad Casablanca VS FUS Rabat ngày 29-03-2025 - Thông tin đội hình