[INT FRL-] Germany U18 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 5 | 13 | 66.7% |
[INT FRL-] Netherlands U18 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 3 | 13 | 66.7% |
Germany U18 |
Chủ - Khách |
---|
Holland U18Germany U18 |
Germany U18Holland U18 |
Germany U18Holland U18 |
Holland U18Germany U18 |
Holland U18Germany U18 |
Holland U18Germany U18 |
Germany U18Holland U18 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 20-03-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
INT FRL | 28-03-22 | 1 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
INT FRL | 14-11-16 | 2 - 1 (2 - 1) | - | -0.55 | -0.29 | -0.29 | T | 0.82 | 0.50 | 1.00 | T | T |
INT FRLW | 13-11-14 | 0 - 4 (0 - 1) | - | -0.29 | -0.29 | -0.55 | T | 0.99 | -0.50 | 0.83 | T | T |
INT CF | 14-11-13 | 1 - 2 (0 - 0) | - | -0.34 | -0.30 | -0.45 | T | 0.98 | -0.25 | 0.90 | T | X |
INT CF | 26-03-13 | 4 - 1 (3 - 0) | - | -0.38 | -0.31 | -0.43 | B | 0.85 | -0.25 | 0.97 | B | T |
INT CF | 29-02-12 | 1 - 0 (0 - 0) | - | -0.57 | -0.29 | -0.26 | T | 0.77 | 0.50 | -0.95 | T | X |
Thống kê 7 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:71% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 60%
Germany U18 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 18-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 15-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 08-09-24 | 3 - 7 (1 - 5) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 06-09-24 | 4 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 04-09-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 22-05-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT FRL | 25-03-24 | 1 - 4 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 22-03-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT FRL | 20-03-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 20-11-23 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Netherlands U18 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 19-11-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 16-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 14-10-24 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 11-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 09-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 07-09-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 25-03-24 | 1 - 2 (0 - 1) | - | -0.41 | -0.30 | -0.44 | 0.90 | 0 | 0.80 | T | ||
INT FRL | 22-03-24 | 3 - 4 (2 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 20-03-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 18-11-23 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |