[INT FRL-] Romania U16 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 8 | 5 | 16.7% |
[INT FRL-] Ukraine U16 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 15 | 4 | 16.7% |
Romania U16 |
Chủ - Khách |
---|
Romania U16Ukraine U16 |
Ukraine U16Romania U16 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRLW | 01-05-12 | 3 - 1 (2 - 0) | - | -0.43 | -0.31 | -0.40 | T | 0.99 | 0.25 | 0.77 | T | T |
BLA STU | 03-07-07 | 1 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | T | 0.85 | 0.25 | 0.95 | T | T |
Thống kê 2 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Romania U16 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 24-02-25 | 2 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 21-02-25 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 19-02-25 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 17-11-24 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT FRL | 15-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT FRL | 13-10-24 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 11-10-24 | 5 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 18-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 16-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT FRL | 14-09-24 | 5 - 1 (3 - 1) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Ukraine U16 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 30-09-24 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 28-09-24 | 0 - 8 (0 - 5) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 15-05-23 | 0 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 12-05-23 | 3 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 28-01-19 | 0 - 0 (0 - 0) | - | -0.35 | -0.30 | -0.50 | 0.90 | -0.25 | 0.80 | X | ||
INT FRL | 25-09-18 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 24-03-18 | 1 - 1 (0 - 1) | - | -0.15 | -0.23 | -0.77 | 0.95 | -1.25 | 0.75 | X | ||
INT FRL | 22-03-18 | 0 - 3 (0 - 1) | - | -0.26 | -0.29 | -0.60 | 0.80 | -0.75 | 0.90 | T | ||
INT FRL | 17-11-17 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 19-10-17 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 33%
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
INT FRL | 24-03-2025 | Chủ | Poland U16 | 2 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
INT FRL | 24-03-2025 | Khách | Montenegro U16 | 2 Ngày |