Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[RUS FNL2-] Dinamo Vladivostok |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 6 | 5 | 16.7% |
[RUS FNL2-] Irtysh 1946 Omsk |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 4 | 1 | 6 | 6 | 7 | 16.7% |
Dinamo Vladivostok |
Chủ - Khách |
---|
Dinamo VladivostokIrtysh 1946 Omsk |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
RUS Cup | 14-09-22 | 2 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Dinamo Vladivostok |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
RUS D2 | 01-03-25 | 1 - 4 (1 - 2) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 20-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 19-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 12-02-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 07-02-25 | 2 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
RUS D2 | 03-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
RUS D2 | 27-10-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 9 | - | - | - | H | - | - | |||
RUS D2 | 20-10-24 | 0 - 3 (0 - 3) | 3 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
RUS D2 | 13-10-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 4 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
RUS D2 | 06-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Irtysh 1946 Omsk |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
RUS D2 | 01-03-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 11-02-25 | 2 - 2 (2 - 2) | 4 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
RUS D2 | 24-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
RUS D2 | 20-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
RUS D2 | 16-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 5 | -0.50 | -0.31 | -0.34 | 0.75 | 0.25 | 0.95 | X | ||
RUS D2 | 09-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
RUS D2 | 02-11-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
RUS D2 | 26-10-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
RUS D2 | 19-10-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.31 | -0.27 | -0.54 | 0.90 | -0.5 | 0.86 | H | ||
RUS D2 | 12-10-24 | 5 - 2 (3 - 2) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 0%
Dinamo Vladivostok |
Dinamo Vladivostok |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |