Rijeka
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
20Dominik DoganTiền đạo00000006.6
34Mladen DevetakHậu vệ00000005.4
Thẻ vàng thứ haiThẻ đỏ
7Näis DjouahraTiền đạo20020006.4
10Toni FrukTiền vệ20050207
Thẻ đỏ
8Dejan PetrovićTiền vệ00000006.2
11Gabrijel RukavinaTiền đạo00000006.7
18Lindon SelahiTiền vệ00000006.7
5Mile ŠkorićHậu vệ00000006.5
30Bruno BogojevićTiền đạo10000006.9
Thẻ vàng
27Simun ButicTiền đạo00000000
9Duje ČopTiền đạo00000006.6
Thẻ vàng
-Ivan SmolcicHậu vệ10000006.9
3Bruno GodaHậu vệ00000000
14Amer GojakTiền vệ00000000
21Silvio IlinkovicTiền vệ00000000
-Lovro·KitinHậu vệ00000000
17Luka MenaloTiền đạo10000006.6
22Aleksa Todorovic-00000000
45Ante MajstorovićHậu vệ00000007.1
13Martin ZlomislićThủ môn00000006.5
NK Varteks Varazdin
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
26Atdhe mazariTiền đạo00000000
Thẻ vàng
12Josip SilicThủ môn00000000
7Jurica PoldrugacTiền vệ10010106.1
13Mario MladenovskiHậu vệ00000000
1Oliver ZelenikaThủ môn00000006.7
-Leon BelcarHậu vệ10020007.4
25Antonio BoršićHậu vệ10000007.2
9Marko DabroTiền đạo30001007.3
27Aleksa LatkovicTiền vệ10130007
Bàn thắng
23Frane MaglicaHậu vệ00010007.6
Thẻ đỏ
22luka mamicTiền đạo10020007.4
Thẻ vàng
24Mario MarinaHậu vệ00000006.4
17Dimitar MitrovskiTiền đạo00020007
Thẻ vàng
4Luka·SkaricicHậu vệ20000007.1
16Novak TepsicHậu vệ00000006.9
3Vane JovanovHậu vệ00000000
8Tomislav·DuvnjakHậu vệ00000006.8
-Niko DomjanicTiền đạo00000000
-Mate AntunovicTiền đạo00000000
30Enes AlicHậu vệ00000000

NK Varteks Varazdin vs Rijeka ngày 01-02-2025 - Thống kê cầu thủ