[BUL First League-16] FC Hebar Pazardzhik |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
27 | 2 | 8 | 17 | 20 | 48 | 14 | 16 | 7.4% |
14 | 2 | 5 | 7 | 10 | 18 | 11 | 16 | 14.3% |
13 | 0 | 3 | 10 | 10 | 30 | 3 | 16 | 0.0% |
6 | 0 | 2 | 4 | 3 | 10 | 2 | 0.0% |
[BUL First League-3] Cherno More Varna |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
27 | 13 | 9 | 5 | 37 | 22 | 48 | 3 | 48.1% |
13 | 6 | 6 | 1 | 19 | 8 | 24 | 6 | 46.2% |
14 | 7 | 3 | 4 | 18 | 14 | 24 | 3 | 50.0% |
6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 6 | 11 | 50.0% |
FC Hebar Pazardzhik |
Chủ - Khách |
---|
Cherno More VarnaFC Hebar Pazardzhik |
FC Hebar PazardzhikCherno More Varna |
Cherno More VarnaFC Hebar Pazardzhik |
FC Hebar PazardzhikCherno More Varna |
Cherno More VarnaFC Hebar Pazardzhik |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BUL D1 | 20-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 0 | -0.88 | -0.16 | -0.08 | B | 0.98 | -0.50 | 0.84 | T | X |
BUL D1 | 11-11-23 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 8 | -0.23 | -0.30 | -0.59 | H | 0.90 | -0.75 | 0.92 | B | X |
BUL D1 | 23-07-23 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 0 | -0.65 | -0.26 | -0.21 | B | -0.97 | 1.00 | 0.79 | H | X |
BUL D1 | 09-04-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 11 | -0.20 | -0.29 | -0.64 | B | -0.98 | -0.75 | 0.80 | B | X |
BUL D1 | 10-09-22 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.84 | -0.19 | -0.10 | B | 0.92 | -0.57 | 0.90 | T | X |
Thống kê 5 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:29% Tỷ lệ tài: 0%
FC Hebar Pazardzhik |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BUL D1 | 21-02-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 10 - 3 | -0.65 | -0.28 | -0.19 | B | -0.98 | 1 | 0.74 | H | T |
BUL D1 | 15-02-25 | 1 - 4 (0 - 2) | 1 - 5 | -0.12 | -0.22 | -0.79 | B | 0.85 | -1.5 | 0.97 | B | T |
BUL D1 | 09-02-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 18 - 3 | -0.81 | -0.21 | -0.10 | H | 0.89 | 1.5 | 0.93 | T | X |
INT CF | 31-01-25 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 27-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 23-01-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 21-01-25 | 4 - 1 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 15-01-25 | 10 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
BUL D1 | 09-12-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.25 | -0.32 | -0.56 | B | -0.98 | -0.5 | 0.80 | B | H |
BUL D1 | 05-12-24 | 3 - 2 (1 - 0) | 12 - 4 | -0.71 | -0.25 | -0.16 | B | 0.78 | 1 | -0.96 | H | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 75%
Cherno More Varna |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BUL D1 | 22-02-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 0 - 5 | -0.26 | -0.32 | -0.54 | 0.92 | -0.5 | 0.84 | H | ||
BUL D1 | 15-02-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 2 - 7 | -0.24 | -0.32 | -0.56 | -0.95 | -0.5 | 0.77 | H | ||
BUL D1 | 08-02-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 11 - 6 | -0.67 | -0.29 | -0.16 | -0.99 | 1 | 0.81 | T | ||
INT CF | 01-02-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 8 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 29-01-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 5 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 29-01-25 | 4 - 1 (1 - 0) | 6 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 18-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 11-01-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
BUL Cup | 14-12-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 7 | -0.61 | -0.30 | -0.21 | 0.87 | 0.75 | 0.89 | X | ||
BUL D1 | 07-12-24 | 2 - 3 (2 - 2) | 5 - 7 | -0.18 | -0.28 | -0.66 | 0.80 | -1 | -0.98 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 67%
FC Hebar Pazardzhik |
FC Hebar Pazardzhik |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
BUL D1 | 08-03-2025 | Khách | Septemvri Sofia | 7 Ngày |
BUL D1 | 15-03-2025 | Chủ | Lokomotiv Sofia | 14 Ngày |
BUL D1 | 29-03-2025 | Khách | Botev Vratsa | 28 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
BUL D1 | 08-03-2025 | Chủ | Spartak Varna | 7 Ngày |
BUL D1 | 15-03-2025 | Khách | CSKA Sofia | 14 Ngày |
BUL D1 | 29-03-2025 | Chủ | Slavia Sofia | 28 Ngày |