FC Utrecht (Youth)
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
0Ivar JennerTiền vệ10010006.7
Thẻ vàng
0Lynden·EdhartTiền vệ10000006.4
-J. van OmmerenHậu vệ00000000
0E. SchlichtingTiền đạo10000006.5
-Noa Malik DundasTiền vệ20000007.5
Thẻ vàng
-P. Kloosterboer-00000006.6
-Jesper van RielHậu vệ00010006.4
0Sil van der WegenTiền vệ00000006.2
-Oualid AgougilHậu vệ00010006.8
-G. Charalampoglou-00020006.6
-Bjorn MenzoTiền đạo10000006.5
Thẻ vàng
0Nazjir HeldHậu vệ00000000
0Gibson Osahumen YahTiền vệ00000006.9
-Michel DriezenHậu vệ00000000
-Joshua MukehHậu vệ00000000
-Andreas DithmerThủ môn00000000
0Achraf·BoumenjalHậu vệ10000016.4
0Mees AkkermanTiền vệ00000006.4
Thẻ vàng
-Tom Gerard de GraaffThủ môn00000006.6
-Massien GhaddariHậu vệ00010006.7
Den Bosch
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Silver Uyiosa Elum-00000000
40Ilias BoumassaoudiTiền đạo00000000
-Emil BijlsmaTiền vệ00000000
-Mikulas BakalaTiền vệ00000000
16Kevin·MonzialoTiền đạo00001006.8
36P. van de MerbelThủ môn00000007.1
47Sheddy BarglanHậu vệ10000007.4
15Teun van GrunsvenHậu vệ20110007.5
Bàn thắng
-Jessy HendrikxHậu vệ00000007.4
14Nick de GrootHậu vệ20010007.2
33Mees LarosHậu vệ20040007.2
6Markus SoometsTiền vệ30000007
11Danny VerbeekTiền đạo00011007.3
-B. BurgeringTiền đạo40030026.6
9Sebastian Karlsson GrachTiền đạo60120017.9
Bàn thắngThẻ đỏ
20Hicham·AcheffayTiền đạo11010107.3
3Victor van den BogertHậu vệ00000000
8R. van HedelTiền vệ00000000
24Stan MaasHậu vệ00000000
-Vieri KotzebueTiền đạo00000006.4
34Yannick KeijserTiền đạo00000000
22Danzell·GravenberchTiền đạo00000006.3

Den Bosch vs FC Utrecht (Youth) ngày 28-01-2025 - Thống kê cầu thủ