LOSC Lille
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
4Alexsandro Victor de Souza RibeiroHậu vệ00000007.36
Thẻ vàng
5Gabriel GudmundssonHậu vệ00020007.64
11Osame SahraouiTiền đạo00000006.59
30Lucas ChevalierThủ môn00000006.22
18Bafode DiakiteHậu vệ00000006.86
2Aïssa MandiHậu vệ00000007.39
Thẻ vàng
32Ayyoub BouaddiTiền vệ00020006.32
21Benjamin AndréHậu vệ00000006.17
20Mitchel BakkerHậu vệ10000005.79
10Rémy CabellaTiền vệ00010007.02
23Edon ZhegrovaTiền đạo30100008.26
Bàn thắngThẻ đỏ
9Jonathan DavidTiền đạo00000006.25
8Angel GomesTiền vệ00000000
36Ousmane TouréHậu vệ00000000
-Mohamed BayoTiền đạo00000006.62
19Matias Fernandez PardoTiền đạo10000016.32
Thẻ vàng
31IsmailyHậu vệ00000000
7Hákon Arnar HaraldssonTiền vệ00000006.03
1Vito MannoneThủ môn00000000
12Thomas MeunierHậu vệ00000000
Stade Rennais FC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
36Alidu SeiduHậu vệ00000006.47
-Glen KamaraTiền vệ00000006.53
18Mahamadou Aboubakar NagidaHậu vệ10000105.65
Thẻ vàng
-Albert GrönbaekTiền vệ10010105.88
-Amine GouiriTiền đạo00010006.7
-Baptiste SantamariaHậu vệ00000000
-JotaTiền đạo00000006.76
30Steve MandandaThủ môn00000006.67
33Hans HateboerHậu vệ10000006.4
-Leo ØstigårdHậu vệ00000000
Thẻ vàng
6Azor MatusiwaHậu vệ00010006.68
22Lorenz AssignonHậu vệ00010005.65
9Arnaud Kalimuendo MuingaTiền đạo10000006.73
4Christopher WoohHậu vệ00000000
-Henrik Wendel MeisterTiền đạo00000000
17Jordan JamesTiền vệ00000007.14
20Andrés GómezTiền đạo00000006.79
23Gauthier GallonThủ môn00000000
10Ludovic BlasTiền đạo00000006.74
15Mikayil Ngor FayeHậu vệ00000007.13

LOSC Lille vs Stade Rennais FC ngày 24-11-2024 - Thống kê cầu thủ