Vojvodina Novi Sad
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
10Uroš NikolićTiền vệ00000006.63
7Bamidele Isa YusufTiền đạo60420039.33
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏ
12Dragan RosićThủ môn00000000
26Vukan SavićevićTiền vệ00000000
3Sinisa TanjgaHậu vệ00000000
11Marko MladenovicTiền vệ00000000
-Lazar NikolicTiền vệ00000000
-Andrija RadulovicTiền đạo00001017.22
77Lazar RandjelovićTiền đạo00000006.76
20Dragan KokanovićTiền vệ00010006.64
6Seid·KoracHậu vệ00000005.94
23Lucas BarrosHậu vệ10001007.09
18Njegos PetrovićHậu vệ10000005.81
99Laurindo AurélioTiền đạo00000006.53
34Slobodan MedojevićHậu vệ00000005.6
Thẻ vàng
16Mihai ButeanHậu vệ00000006.71
-Marko PoletanovićHậu vệ00000005.72
29Collins ShichenjeHậu vệ00000006.56
Thẻ vàng
14Caleb SeryTiền đạo30041007.31
1Matija GocmanacThủ môn00000007.48
8Stefan DjordjevicHậu vệ00000000
35Miloš PopovićTiền vệ00000000
Novi Pazar
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
10Almedin ZilkićTiền đạo00000006.77
Thẻ vàng
-Jovan MituljikićTiền vệ00000006.19
-E. Opara-00000000
-A. Adeshina-10000006.64
33Ivan LakićevićHậu vệ00000006.71
21Aleksandar KovačevićHậu vệ00000000
8Sead IslamovićTiền vệ21000006.83
-Ognjen BjeličićHậu vệ00000000
4Ognjen MršićHậu vệ10000006.55
3Nemanja MiletićHậu vệ00010007.08
17Vladan VidakovićHậu vệ00000006.64
9Aleksandar MesarovicTiền vệ30020105
22Adem LjajićTiền vệ00000006.61
-Uros DjuranovicTiền đạo40000105.84
-Ajia Soliu Yakub-00000006.5
-D. BojatHậu vệ00000006.69
-D. Isailović-00000000
15Filip BačkuljaHậu vệ10000006.73
77Rodney AntwiTiền đạo10010005.78
12Stefan PopovicThủ môn00000000
5Semir AlicHậu vệ10010006.2
-D. Stojanović-00000000

Novi Pazar vs Vojvodina Novi Sad ngày 29-11-2024 - Thống kê cầu thủ