[NOR 3.Divisjon-] Vigor |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 19 | 6 | 33.3% |
[NOR 3.Divisjon-] Mandalskameratene |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 1 | 5 | 8 | 21 | 1 | 0.0% |
Vigor |
Chủ - Khách |
---|
MandalskamerateneVigor |
MandalskamerateneVigor |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
NOR D4 | 10-09-16 | 3 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
NORC | 11-05-06 | 5 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 2 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Vigor |
Chủ - Khách |
---|
VigorOdd Grenland 2 |
Sandefjord BVigor |
VigorStaal Jorpeland |
BroddVigor |
VigorSola |
Pors GrenlandVigor |
VigorVindbjart |
VidarVigor |
VigorStart Kristiansand B |
VigorStart Kristiansand |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
NOR D4 | 03-06-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 3 - 9 | - | - | - | B | - | - | |||
NOR D4 | 25-05-24 | 2 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
NOR D4 | 16-05-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 8 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
NOR D4 | 11-05-24 | 4 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
NOR D4 | 04-05-24 | 1 - 5 (1 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | |||
NOR D4 | 27-04-24 | 5 - 1 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
NOR D4 | 20-04-24 | 1 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
NOR D4 | 13-04-24 | 3 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
NOR D4 | 07-04-24 | 2 - 5 (0 - 2) | 13 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
NORC | 18-04-18 | 1 - 8 (0 - 5) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Mandalskameratene |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
NOR D4 | 03-06-24 | 2 - 2 (2 - 0) | 8 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
NOR D4 | 25-05-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
NOR D4 | 20-05-24 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
NOR D4 | 11-05-24 | 5 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
NOR D4 | 04-05-24 | 2 - 4 (1 - 3) | 1 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
NOR D4 | 27-04-24 | 4 - 3 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
NORC | 24-04-24 | 0 - 7 (0 - 2) | 3 - 9 | -0.11 | -0.18 | -0.86 | 0.78 | -2 | 0.92 | T | ||
NOR D4 | 20-04-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
NOR D4 | 13-04-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 10 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
NORC | 10-04-24 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 4 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: 100%
Vigor |
Vigor |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
NOR D4 | 22-06-2024 | Chủ | Madla IL | 7 Ngày |
NOR D4 | 29-06-2024 | Khách | Fram Larvik | 14 Ngày |
NOR D4 | 06-07-2024 | Chủ | Pors Grenland | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
NOR D4 | 22-06-2024 | Chủ | Fram Larvik | 7 Ngày |
NOR D4 | 29-06-2024 | Khách | Madla IL | 14 Ngày |
NOR D4 | 07-07-2024 | Chủ | Start Kristiansand B | 22 Ngày |