Saudi Arabia
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
7Musab Fahad Zaid Al JuwayrTiền vệ00000006.79
-Saleh Al-ShehriTiền đạo10000006.8
-Sultan Al-GhannamHậu vệ00000000
0Hamed Al-ShanqityThủ môn00000000
-Abdullah Hadi RadifTiền đạo00000000
4Ali LajamiHậu vệ00000000
22Ahmed Al-KassarThủ môn00000006.58
Thẻ vàng
12Saud AbdulhamidHậu vệ10020006.82
6Nasser Al-DawsariTiền vệ10020006.09
0Marwan Al-SahafiTiền đạo00010006.21
17Hassan Al-TambaktiHậu vệ00000005.89
-Yasir Al-ShahraniHậu vệ00010006.36
-Ali Al-BulaihiHậu vệ00000006.87
Thẻ vàng
-Saad Fahad Al NasserHậu vệ00000000
-Abdullah Al KhaibariHậu vệ00000006.59
19Abdullah Al-HamdanTiền đạo00000006.72
16Faisal Al-GhamdiTiền vệ00000006.82
9Firas Al-BuraikanTiền đạo00000005.13
-Mohammed Al-YamiThủ môn00000000
-Mohammed Hamad Al-QahtaniTiền đạo00000000
-Ayman FallatahTiền vệ00000000
-Awn Al-SaluliHậu vệ00000006.21
Australia
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
1Mathew RyanThủ môn00000000
7Nishan VelupillayTiền đạo00000006.67
7Anthony CaceresTiền vệ00010006.75
2Miloš DegenekHậu vệ00000000
-Maximilien BalardHậu vệ00000000
11Kusini YengiTiền đạo00000006.6
11Brandon BorrelloTiền đạo10000006.16
-Patrick YazbekTiền vệ00000000
-Joe GauciThủ môn00000006.82
8Jason GeriaHậu vệ10000006.93
Thẻ vàng
-Harry SouttarHậu vệ10000007.5
Thẻ đỏ
21Cameron BurgessHậu vệ00000007.35
3Lewis MillerHậu vệ20020006.36
13Aiden O'NeillTiền vệ00000006.4
22Jackson IrvineTiền vệ10000005.97
-Jordan BosHậu vệ00010005.83
-Ajdin HrusticTiền vệ30000106.79
-Riley McGreeTiền vệ30000005.85
Thẻ vàng
-Mitchell DukeTiền đạo10000006.74
16Aziz BehichHậu vệ00000006.22
-Rhyan GrantHậu vệ00000000
12Paul IzzoThủ môn00000000
4Kye RowlesHậu vệ00000000

Australia vs Saudi Arabia ngày 14-11-2024 - Thống kê cầu thủ