FC Viktoria Plzen
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
2Lukáš HejdaHậu vệ00000000
16Martin JedličkaThủ môn00000006.35
40 Sampson DwehHậu vệ30010005.01
3Svetozar MarkovićHậu vệ00000006.61
Thẻ vàng
-Erik JirkaTiền vệ00000006.51
24Milan HavelHậu vệ00000000
22Carlos Eduardo Lopes CruzTiền vệ00020007.04
23Lukáš KalvachHậu vệ30100108.52
Bàn thắngThẻ đỏ
6Lukas CervTiền vệ00010006.67
19Cheick SouareTiền vệ00000007.1
21Václav JemelkaHậu vệ00010006.58
Thẻ vàng
11Matěj VydraTiền đạo62140008.49
Bàn thắngThẻ vàng
31Pavel SulcTiền vệ10101006.85
Bàn thắng
-Ricardo Viana FilhoTiền đạo00000000
51Daniel VasulinTiền đạo20001005.9
13Marián TvrdoňThủ môn00000000
12alexandr sojkaTiền vệ00000000
-Tom SloncikTiền vệ00000000
20Jiří Maxim PanošTiền vệ10020006.32
-J. PaluskaHậu vệ00000000
-John MosqueraTiền đạo00000000
10Jan KopicTiền vệ10000006.99
Baumit Jablonec
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
25Sebastian·NebylaTiền vệ30110006.89
Bàn thắngThẻ vàng
-Eduardo·NardiniTiền vệ00000000
7Vakhtang ChanturishviliTiền vệ10000005.24
77Alexis AléguéTiền vệ20110007.52
Bàn thắng
26Dominik HollyTiền vệ00020006.6
Thẻ vàng
24David PuskacTiền đạo00000006.16
-Eduardo NardiniTiền vệ00000000
19Jan ChramostaTiền đạo00000006.7
11Jan FortelnýTiền vệ00000000
20Bienvenue KanakimanaTiền đạo10000006.31
37Matous KrulichTiền đạo00000000
-Success MakanjuolaTiền đạo00000000
99Klemen MihelakThủ môn00000000
-Tomas SchanelecTiền đạo00000006.85
10Jan SuchanTiền vệ00000006.58
-Oliver VelichTiền đạo00000000
5David StepanekHậu vệ10000006.76
1Jan HanusThủ môn00000005.36
-Haiderson HurtadoHậu vệ00000006.28
4Nemanja TekijaškiHậu vệ00000006.19
18Martin CedidlaHậu vệ00010005.13
Thẻ đỏ
14Daniel SoucekHậu vệ10000005.94
Thẻ vàng
6Michal BeranTiền vệ20000005.36

FC Viktoria Plzen vs Baumit Jablonec ngày 02-12-2024 - Thống kê cầu thủ