Akron Togliatti
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Sergey GribovTiền đạo00000005.74
65Vladimir MoskvichevHậu vệ00000000
14Vladimir KhubulovTiền đạo10100008.85
Bàn thắngThẻ đỏ
20Artur GaloyanTiền vệ00000000
25sherzod esanovTiền vệ00000000
-Bojan DimoskiHậu vệ00000000
17Soltmurad BakaevTiền đạo00000006.07
Thẻ vàng
-Vyacheslav BardybakhinHậu vệ00000000
19Marat BokoevHậu vệ00000000
1Sergey·VolkovThủ môn00000006.07
50Dmitri NagaevThủ môn00000000
26João EscovalHậu vệ10010006.38
4Paulo VitorHậu vệ20000006.32
21Roberto FernandezHậu vệ00010000
-Aleksa ĐurašvićHậu vệ00010006.22
11Gilson TavaresTiền đạo30010006
6Maxim KuzminTiền vệ00020006.17
15Stefan LoncarHậu vệ10001006
Thẻ vàng
-K. DanilinTiền vệ10030006.22
Thẻ vàng
-D. Pestryakov-00020006.13
-ivan timoshenkoTiền đạo10000006.2
-Mavis TchibotaTiền đạo00000006.82
-Maksim PalienkoTiền vệ00000000
-Sergey·GribovTiền đạo00000005.74
FK Makhachkala
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
19Kiryl ZinovichTiền vệ10000005.93
-Jan Đapo-10000006.52
27David VolkThủ môn00000006.3
70Valentin PaltsevHậu vệ10010006.52
Thẻ vàng
4Idar ShumakhovHậu vệ00000006.39
5Jemal TabidzeHậu vệ00000006.69
13Soslan KagermazovHậu vệ20020005.58
-Houssem MrezigueHậu vệ40030005.81
47Nikita GlushkovTiền vệ10000005.94
77Temirkan·SundukovHậu vệ10010006.8
11Egas CacinturaTiền vệ10010006.8
10Mohammadjavad HosseinnezhadTiền vệ30001006.35
25Gamid AgalarovTiền đạo10110008.59
Bàn thắngThẻ vàng
-Zalimkhan YusupovTiền vệ00000006.77
Thẻ vàng
54Ilya KirshHậu vệ00000000
8Victorien AngbanTiền vệ00000000
7Abakar GadzhievTiền vệ20000006.05
-Shamil GadzhievTiền vệ00000000
-Nikita·KotinHậu vệ00000006.64
-Vladimir KovačevićHậu vệ00000000
9Razhab·MagomedovTiền vệ00000000
39Timur·MagomedovThủ môn00000000
28Serder SerderovTiền đạo00000000

FK Makhachkala vs Akron Togliatti ngày 26-10-2024 - Thống kê cầu thủ