NK Olimpija Ljubljana
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
11Alejandro BlancoTiền đạo30120007.8
Bàn thắng
22Denis PintolThủ môn00000000
-Manu MoñinoHậu vệ00000000
99Antonio MarinTiền đạo00000000
36lubej finkThủ môn00000000
8Justas LasickasHậu vệ00010000
9Dino KojićTiền vệ00000000
33Jordi Jair·Govea MerlinHậu vệ00000000
10Raul FloruczTiền đạo20010020
23Diogo PintoTiền vệ00000000
24Reda BoultamTiền vệ00000000
-Mateo AćimovićTiền vệ00000000
69Matevz VidovsekThủ môn00000005.6
15M. RistićHậu vệ00000005.8
Thẻ vàng
14Marcel RatnikHậu vệ00000005.8
17Ahmet MuhamedbegovicHậu vệ00000005.9
2Jorge SilvaHậu vệ10010006.2
6P. AgbaHậu vệ10000005.5
Thẻ vàng
34Agustín DoffoHậu vệ10031007.5
Thẻ vàng
3David SualeheHậu vệ10020107.2
Thẻ vàng
18Marko BrestTiền đạo00000006.5
19Ivan DurdovTiền đạo10000007.2
88Charles ThalissonTiền vệ00000000
Thẻ đỏ
Cercle Brugge
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
7Malamine EfekeleTiền đạo10020006.8
34Thibo SomersTiền đạo00000000
10Felipe AugustoTiền đạo20100007.8
Bàn thắngThẻ vàng
76Jonas LietaertHậu vệ00000000
-B. Langenbick-00000000
4Dalangunypole GomisHậu vệ00000000
2Ibrahim DiakiteHậu vệ00000000
Thẻ vàng
-Kevin DenkeyTiền đạo10101010
Bàn thắng
6Lawrence AgyekumTiền vệ00000000
11Alan MindaTiền đạo00021007.3
-Kazeem OlaigbeTiền đạo30221019.5
Bàn thắngThẻ đỏ
-Mathis Johan Roete-00000000
13Paris BrunnerTiền đạo10000000
21Maxime DelangheThủ môn00000006.1
3Edgaras UtkusHậu vệ30001007.4
66Christiaan RavychHậu vệ00000007.1
18Senna MiangueHậu vệ10010006.2
17Abu FrancisTiền vệ10000007.3
27Nils De WildeTiền vệ00000006.5
15Gary MagneeHậu vệ30020018.3
28Hannes Van Der BruggenHậu vệ00000000

NK Olimpija Ljubljana vs Cercle Brugge ngày 13-12-2024 - Thống kê cầu thủ