[INT CF-] TP Ho Chi Minh II |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 5 | 13 | 66.7% |
[INT CF-] CLB Binh DInh |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 2 | 4 | 3 | 9 | 2 | 0.0% |
TP Ho Chi Minh II |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
TP Ho Chi Minh II |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
VIE D3 | 10-06-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 2 - 4 | -0.65 | -0.30 | -0.19 | T | 0.75 | 0.75 | 0.95 | T | T |
VIE D3 | 05-06-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 4 | -0.25 | -0.32 | -0.57 | T | 0.96 | -0.5 | 0.74 | T | X |
VIE D3 | 19-05-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
VIE D3 | 14-05-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 1 - 4 | -0.39 | -0.32 | -0.44 | T | 0.97 | 0 | 0.73 | T | T |
VIE D3 | 09-05-24 | 3 - 1 (3 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
VIE D3 | 24-04-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 12 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
VIE D3 | 13-04-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
VIE D3 | 07-04-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
VIE D3 | 30-07-23 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 5 | -0.56 | -0.30 | -0.30 | H | 0.80 | 0.5 | 0.90 | T | X |
VIE D3 | 25-07-23 | 2 - 1 (0 - 0) | 3 - 2 | -0.69 | -0.26 | -0.20 | B | 0.80 | 1 | 0.90 | H | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 60%
CLB Binh DInh |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 26-08-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 5 | -0.41 | -0.30 | -0.44 | 0.90 | 0 | 0.80 | T | ||
INT CF | 24-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 22-08-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 20-08-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | 0.76 | -0.25 | 0.94 | T | ||
INT CF | 18-08-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 1 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 16-08-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
VIE D1 | 30-06-24 | 4 - 1 (2 - 0) | 1 - 8 | -0.49 | -0.28 | -0.36 | 0.86 | 0.25 | 0.90 | T | ||
VIE D1 | 25-06-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 3 | -0.36 | -0.29 | -0.47 | 0.85 | -0.25 | 0.91 | X | ||
VIE D1 | 20-06-24 | 4 - 2 (0 - 1) | 2 - 6 | -0.40 | -0.29 | -0.42 | 0.94 | 0 | 0.88 | T | ||
VIE D1 | 16-06-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.43 | -0.31 | -0.38 | 0.78 | 0 | -0.96 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 67%
TP Ho Chi Minh II |
TP Ho Chi Minh II |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
VIE D1 | 14-09-2024 | Khách | Hanoi FC | 16 Ngày |
VIE D1 | 22-09-2024 | Chủ | Ho Chi Minh | 24 Ngày |
VIE D1 | 28-09-2024 | Khách | Viettel FC | 30 Ngày |