So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.92
-1.25
0.96
0.94
3.5
0.92
-
-
-
Live
0.92
-1.25
0.96
0.94
3.5
0.92
-
-
-
Run
0.39
-0.25
-0.51
-0.45
3.5
0.31
1.16
4.95
23.00
BET365Sớm
0.83
-1
-0.97
0.95
3.5
0.90
3.80
4.50
1.60
Live
0.83
-1
-0.97
0.95
3.5
0.90
3.80
4.50
1.60
Run
0.40
-0.25
-0.54
0.75
0.75
-0.95
1.18
4.75
51.00
Mansion88Sớm
0.55
-1.25
-0.79
1.00
3.5
0.76
5.10
4.30
1.45
Live
0.89
-1.25
0.95
0.91
3.5
0.91
5.00
4.30
1.45
Run
0.83
-0.5
-0.99
-0.83
1.25
0.65
5.30
2.31
2.01
188betSớm
0.90
-1.25
0.94
0.92
3.5
0.90
5.00
4.70
1.41
Live
0.90
-1.25
0.94
0.92
3.5
0.90
5.00
4.70
1.41
Run
0.39
-0.25
-0.49
-0.45
3.5
0.33
1.16
5.10
23.00

Bên nào sẽ thắng?

RoPS Rovaniemi
ChủHòaKhách
Klubi 04 Helsinki
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
RoPS RovaniemiSo Sánh Sức MạnhKlubi 04 Helsinki
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 65%So Sánh Đối Đầu35%
  • Tất cả
  • 6T 1H 3B
    3T 1H 6B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[FIN Ykkonen-6] RoPS Rovaniemi
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
229310363430640.9%
11515201816645.5%
11425161614836.4%
63031310950.0%
[FIN Ykkonen-1] Klubi 04 Helsinki
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
221552561650168.2%
1183035727272.7%
1172221923163.6%
63121051050.0%

Thành tích đối đầu

RoPS Rovaniemi            
Chủ - Khách
Klubi 04 HelsinkiRoPS Rovaniemi
RoPS RovaniemiKlubi 04 Helsinki
Klubi 04 HelsinkiRoPS Rovaniemi
RoPS RovaniemiKlubi 04 Helsinki
Klubi 04 HelsinkiRoPS Rovaniemi
RoPS RovaniemiKlubi 04 Helsinki
RoPS RovaniemiKlubi 04 Helsinki
Klubi 04 HelsinkiRoPS Rovaniemi
Klubi 04 HelsinkiRoPS Rovaniemi
RoPS RovaniemiKlubi 04 Helsinki
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FIN D3 A14-07-243 - 0
(2 - 0)
5 - 4-0.89-0.13-0.08B0.84-0.44-0.96BX
FIN D3 A04-05-240 - 1
(0 - 1)
- -0.21-0.23-0.68B1.00-1.000.82BX
FIN D210-09-210 - 1
(0 - 0)
4 - 4-0.35-0.29-0.44T0.86-0.25-0.98TX
FIN D214-08-214 - 1
(1 - 1)
5 - 4-0.50-0.30-0.28T0.990.500.89TT
FIN D205-09-100 - 4
(0 - 2)
- -0.17-0.29-0.65T0.90-1.000.98TT
FIN D202-05-101 - 1
(0 - 1)
- -0.65-0.29-0.19H0.780.75-0.90TX
FIN D205-08-073 - 1
(2 - 1)
- -0.71-0.25-0.16T-0.89-0.800.78TT
FIN D228-04-071 - 2
(1 - 1)
- -0.25-0.31-0.56T0.92-0.500.98TT
FIN D209-09-066 - 0
(0 - 0)
- -0.32-0.31-0.49B-0.98-0.250.88BT
FIN D225-05-062 - 0
(1 - 0)
- -0.59-0.30-0.23T-0.880.750.75TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

RoPS Rovaniemi            
Chủ - Khách
KPVRoPS Rovaniemi
RoPS RovaniemiVIFK
EPS EspooRoPS Rovaniemi
RoPS RovaniemiOLS Oulu
KuPS (Youth)RoPS Rovaniemi
RoPS RovaniemiPK Keski Uusimaa
FC VaajakoskiRoPS Rovaniemi
RoPS RovaniemiJazz Pori
Klubi 04 HelsinkiRoPS Rovaniemi
Jyvaskyla JKRoPS Rovaniemi
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FIN D3 A15-09-243 - 1
(2 - 1)
8 - 6-0.77-0.20-0.15B0.901.50.92BT
FIN D3 A31-08-243 - 2
(2 - 1)
5 - 6-0.72-0.21-0.19T0.891.250.93TT
FIN D3 A24-08-240 - 5
(0 - 3)
10 - 2-0.55-0.27-0.30T0.820.51.00TT
FIN D3 A17-08-240 - 1
(0 - 0)
- -0.35-0.28-0.49B-0.99-0.250.81BX
FIN D3 A10-08-241 - 2
(1 - 1)
7 - 6-0.44-0.27-0.39T0.790-0.97TH
FIN D3 A03-08-242 - 3
(2 - 2)
- -0.49-0.27-0.37B0.850.250.91BT
FIN D3 A27-07-242 - 1
(1 - 0)
5 - 10-0.34-0.27-0.50B0.82-0.51.00BH
FIN D3 A20-07-243 - 1
(2 - 1)
- -0.41-0.26-0.45T-0.9800.80TT
FIN D3 A14-07-243 - 0
(2 - 0)
5 - 4-0.89-0.13-0.08B0.842.25-0.96BX
FIN D3 A06-07-240 - 0
(0 - 0)
8 - 7-0.57-0.26-0.28H0.930.750.95TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 63%

Klubi 04 Helsinki            
Chủ - Khách
Klubi 04 HelsinkiAtlantis
PK Keski UusimaaKlubi 04 Helsinki
Klubi 04 HelsinkiFC Vaajakoski
KPVKlubi 04 Helsinki
Klubi 04 HelsinkiAtlantis
Jyvaskyla JKKlubi 04 Helsinki
Klubi 04 HelsinkiVIFK
EPS EspooKlubi 04 Helsinki
Klubi 04 HelsinkiRoPS Rovaniemi
Klubi 04 HelsinkiKuPS (Youth)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FIN D3 A16-09-241 - 2
(1 - 2)
12 - 3-0.72-0.22-0.180.911.250.91X
FIN D3 A31-08-241 - 2
(0 - 1)
7 - 4-0.19-0.21-0.710.97-1.250.91X
FIN D3 A24-08-242 - 0
(0 - 0)
8 - 2-0.98-0.09-0.050.863.250.96X
FIN D3 A17-08-241 - 0
(0 - 0)
3 - 4-0.33-0.28-0.510.86-0.50.96X
FIN D3 A12-08-241 - 1
(1 - 0)
8 - 9-0.68-0.22-0.19-0.971.250.79X
FIN D3 A07-08-240 - 4
(0 - 1)
6 - 7-0.22-0.24-0.660.90-10.92T
FIN D3 A28-07-249 - 3
(4 - 1)
4 - 4-0.91-0.14-0.070.852.250.91T
FIN D3 A20-07-242 - 0
(1 - 0)
4 - 8-0.18-0.23-0.720.88-1.250.94X
FIN D3 A14-07-243 - 0
(2 - 0)
5 - 4-0.89-0.13-0.08B0.842.25-0.96BX
FIN D3 A07-07-244 - 0
(3 - 0)
6 - 3-0.89-0.14-0.090.912.250.85T

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 30%

RoPS RovaniemiSo sánh số liệuKlubi 04 Helsinki
  • 17Tổng số ghi bàn26
  • 1.7Trung bình ghi bàn2.6
  • 16Tổng số mất bàn10
  • 1.6Trung bình mất bàn1.0
  • 40.0%Tỉ lệ thắng60.0%
  • 10.0%TL hòa10.0%
  • 50.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

RoPS Rovaniemi
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem10XemXem2XemXem11XemXem43.5%XemXem10XemXem43.5%XemXem6XemXem26.1%XemXem
11XemXem4XemXem1XemXem6XemXem36.4%XemXem5XemXem45.5%XemXem3XemXem27.3%XemXem
12XemXem6XemXem1XemXem5XemXem50%XemXem5XemXem41.7%XemXem3XemXem25%XemXem
620433.3%Xem466.7%116.7%Xem
Klubi 04 Helsinki
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem12XemXem2XemXem9XemXem52.2%XemXem11XemXem47.8%XemXem12XemXem52.2%XemXem
12XemXem7XemXem0XemXem5XemXem58.3%XemXem6XemXem50%XemXem6XemXem50%XemXem
11XemXem5XemXem2XemXem4XemXem45.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem
610516.7%Xem116.7%583.3%Xem
RoPS Rovaniemi
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem9XemXem3XemXem11XemXem39.1%XemXem14XemXem60.9%XemXem9XemXem39.1%XemXem
11XemXem4XemXem2XemXem5XemXem36.4%XemXem6XemXem54.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem
12XemXem5XemXem1XemXem6XemXem41.7%XemXem8XemXem66.7%XemXem4XemXem33.3%XemXem
632150.0%Xem583.3%116.7%Xem
Klubi 04 Helsinki
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem13XemXem0XemXem10XemXem56.5%XemXem9XemXem39.1%XemXem13XemXem56.5%XemXem
12XemXem7XemXem0XemXem5XemXem58.3%XemXem7XemXem58.3%XemXem5XemXem41.7%XemXem
11XemXem6XemXem0XemXem5XemXem54.5%XemXem2XemXem18.2%XemXem8XemXem72.7%XemXem
630350.0%Xem116.7%583.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

RoPS RovaniemiThời gian ghi bànKlubi 04 Helsinki
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 7
    4
    0 Bàn
    6
    5
    1 Bàn
    4
    5
    2 Bàn
    3
    2
    3 Bàn
    3
    7
    4+ Bàn
    20
    26
    Bàn thắng H1
    16
    29
    Bàn thắng H2
ChủKhách
RoPS RovaniemiChi tiết về HT/FTKlubi 04 Helsinki
  • 6
    11
    T/T
    0
    2
    T/H
    1
    0
    T/B
    2
    4
    H/T
    3
    3
    H/H
    2
    1
    H/B
    1
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    8
    2
    B/B
ChủKhách
RoPS RovaniemiSố bàn thắng trong H1&H2Klubi 04 Helsinki
  • 5
    11
    Thắng 2+ bàn
    4
    4
    Thắng 1 bàn
    3
    5
    Hòa
    7
    2
    Mất 1 bàn
    4
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
RoPS Rovaniemi
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
FIN D3 A29-09-2024KháchAtlantis7 Ngày
FIN D3 A05-10-2024ChủOLS Oulu13 Ngày
FIN D3 A19-10-2024KháchJazz Pori27 Ngày
Klubi 04 Helsinki
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
FIN D3 A29-09-2024ChủOLS Oulu7 Ngày
FIN D3 A04-10-2024ChủJazz Pori12 Ngày
FIN D3 A19-10-2024KháchKPV27 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [9] 40.9%Thắng68.2% [15]
  • [3] 13.6%Hòa22.7% [15]
  • [10] 45.5%Bại9.1% [2]
  • Chủ/Khách
  • [5] 22.7%Thắng31.8% [7]
  • [1] 4.5%Hòa9.1% [2]
  • [5] 22.7%Bại9.1% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    36 
  • Bàn thua
    34 
  • TB được điểm
    1.64 
  • TB mất điểm
    1.55 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    20 
  • Bàn thua
    18 
  • TB được điểm
    0.91 
  • TB mất điểm
    0.82 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    13 
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    2.17 
  • TB mất điểm
    1.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    56
  • Bàn thua
    16
  • TB được điểm
    2.55
  • TB mất điểm
    0.73
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    35
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    1.59
  • TB mất điểm
    0.32
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    1.67
  • TB mất điểm
    0.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 9.09%thắng 2 bàn+33.33% [3]
  • [3] 27.27%thắng 1 bàn22.22% [2]
  • [1] 9.09%Hòa11.11% [1]
  • [4] 36.36%Mất 1 bàn33.33% [3]
  • [2] 18.18%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

RoPS Rovaniemi VS Klubi 04 Helsinki ngày 22-09-2024 - Thông tin đội hình