[FIN Kansallinen Liiga-8] Jyvaskylan Pallokerho (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
16 | 5 | 2 | 9 | 10 | 25 | 17 | 8 | 31.3% |
8 | 1 | 1 | 6 | 4 | 17 | 4 | 8 | 12.5% |
8 | 4 | 1 | 3 | 6 | 8 | 13 | 5 | 50.0% |
6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 7 | 7 | 33.3% |
[FIN Kansallinen Liiga-9] PK-35 RY (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
16 | 3 | 3 | 10 | 15 | 30 | 12 | 9 | 18.8% |
8 | 1 | 1 | 6 | 5 | 17 | 4 | 9 | 12.5% |
8 | 2 | 2 | 4 | 10 | 13 | 8 | 9 | 25.0% |
6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 7 | 10 | 50.0% |
Jyvaskylan Pallokerho (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FIN WD1 | 20-07-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 11 - 4 | -0.46 | -0.30 | -0.39 | T | 0.96 | 0.25 | 0.74 | T | X |
FIN WD1 | 27-04-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 0 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
FIN WD1 | 26-09-21 | 1 - 2 (1 - 0) | 8 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
FIN WD1 | 04-09-21 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
FIN WD1 | 21-08-21 | 1 - 0 (1 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
FIN WD1 | 29-05-21 | 1 - 2 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
FIN WD1 | 31-10-20 | 1 - 3 (0 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
FIN WD1 | 15-08-20 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 8 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 8 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:38% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 0%
Jyvaskylan Pallokerho (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FIN WD1 | 19-09-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 12 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
FIN WD1 | 31-08-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
FIN WD1 | 24-08-24 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
FIN WD1 | 17-08-24 | 0 - 4 (0 - 2) | 1 - 9 | - | - | - | B | - | - | |||
FIN WD1 | 10-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
FIN WD1 | 31-07-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
FIN WD1 | 23-07-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 2 - 5 | -0.20 | -0.25 | -0.70 | B | 0.94 | -1 | 0.76 | B | T |
FIN WD1 | 20-07-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 11 - 4 | -0.46 | -0.30 | -0.39 | T | 0.96 | 0.25 | 0.74 | T | X |
FIN WD1 | 07-07-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
FIN WD1 | 29-06-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 50%
PK-35 RY (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FIN WD1 | 31-08-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
FIN WD1 | 25-08-24 | 1 - 3 (0 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
FIN WD1 | 17-08-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
FIN WD1 | 10-08-24 | 3 - 2 (0 - 2) | 8 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
FIN WD1 | 04-08-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 3 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
FIN WD1 | 27-07-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 12 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
FIN WD1 | 20-07-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 11 - 4 | -0.46 | -0.30 | -0.39 | T | 0.96 | 0.25 | 0.74 | T | X |
FIN WD1 | 07-07-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 8 - 4 | -0.55 | -0.29 | -0.30 | 0.81 | 0.5 | 0.89 | T | ||
FIN WD1 | 29-06-24 | 1 - 4 (1 - 2) | 0 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
FIN WD1 | 15-06-24 | 0 - 4 (0 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 50%
Jyvaskylan Pallokerho (w) |
Jyvaskylan Pallokerho (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
FIN WD1 | 06-10-2024 | Khách | PK-35 Vantaa (W) | 7 Ngày |
FIN WD1 | 12-10-2024 | Khách | Honka Espoo (W) | 13 Ngày |
FIN WD1 | 18-10-2024 | Chủ | PK Keski Uusimaa (W) | 19 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
FIN WD1 | 02-10-2024 | Khách | Honka Espoo (W) | 3 Ngày |
FIN WD1 | 06-10-2024 | Chủ | PK Keski Uusimaa (W) | 7 Ngày |
FIN WD1 | 12-10-2024 | Chủ | PK-35 Vantaa (W) | 13 Ngày |