FC Viktoria Plzen
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
80prince kwabena aduTiền đạo00000006.2
Thẻ vàng
3Svetozar MarkovićHậu vệ00000006.2
21Václav JemelkaHậu vệ00000006.5
22Carlos Eduardo Lopes CruzTiền vệ00020006.3
6Lukas CervTiền vệ10001007
23Lukáš KalvachHậu vệ20000006.9
24Milan HavelHậu vệ20110007.1
Bàn thắng
11Matěj VydraTiền đạo10010006.8
31Pavel SulcTiền vệ20030006.2
51Daniel VasulinTiền đạo00010006
Thẻ đỏ
16Martin JedličkaThủ môn00000007.3
40 Sampson DwehHậu vệ00000006.6
Thẻ vàng
32Matej ValentaTiền vệ00000000
13Marián TvrdoňThủ môn00000000
12alexandr sojkaTiền vệ00000000
20Jiří Maxim PanošTiền vệ00000000
-J. PaluskaHậu vệ00000000
10Jan KopicTiền vệ00000000
2Lukáš HejdaHậu vệ00000000
30V. BaierThủ môn00000000
Athletic Club
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
13Julen AgirrezabalaThủ môn00000006.7
18Óscar de MarcosHậu vệ10010007.2
24Beñat PradosTiền vệ20000006.7
9Iñaki WilliamsTiền đạo30041017
5Yeray ÁlvarezHậu vệ10100007.8
Bàn thắng
17Yuri BerchicheHậu vệ20000007.7
23Mikel JauregizarTiền vệ00000007
-Javier Martón AnsóTiền đạo10100007.6
Bàn thắng
15Íñigo LekueHậu vệ00000000
20Unai GómezTiền vệ00000000
2Andoni GorosabelHậu vệ00000000
11Alvaro Djalo Dias FernandesTiền đạo10020000
Thẻ vàng
-Peio canalesTiền vệ00000000
3Daniel VivianHậu vệ10020007.2
32Adama boiroHậu vệ00000000
7Alex BerenguerTiền đạo00031007.3
Thẻ vàng
10Nicholas Williams ArthuerTiền đạo30130007.9
Bàn thắngThẻ đỏ
12Gorka GuruzetaTiền đạo20000006.6
1Unai SimonThủ môn00000000
8Oihan SancetTiền vệ20011007.6
4Aitor Paredes Hậu vệ00000000
14Unai NúñezHậu vệ00000000
6Mikel VesgaHậu vệ00000006.3

Athletic Club vs FC Viktoria Plzen ngày 31-01-2025 - Thống kê cầu thủ