[AUT Landesliga-] Langenrohr |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 10 | 7 | 33.3% |
[AUT Landesliga-] USC Rohrbach |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 13 | 1 | 0.0% |
Langenrohr |
Chủ - Khách |
---|
LangenrohrUSC Rohrbach |
LangenrohrUSC Rohrbach |
LangenrohrUSC Rohrbach |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AUS L | 23-04-23 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 1 | -0.53 | -0.30 | -0.29 | T | 0.88 | 0.50 | 0.88 | T | X |
AUS L | 25-05-22 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 2 | -0.48 | -0.29 | -0.35 | H | 0.87 | 0.25 | 0.89 | T | X |
AUS L | 04-10-20 | 0 - 1 (0 - 0) | 10 - 0 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 3 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
Langenrohr |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AUS L | 14-08-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 7 | -0.48 | -0.29 | -0.38 | B | 0.90 | 0.25 | 0.80 | B | X |
AUS L | 11-08-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 1 | -0.53 | -0.28 | -0.32 | T | 0.90 | 0.5 | 0.86 | T | X |
INT CF | 30-07-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
AUS L | 07-06-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 3 - 0 | -0.64 | -0.24 | -0.24 | B | 0.98 | 1 | 0.78 | B | T |
AUS L | 29-05-24 | 1 - 2 (1 - 2) | 4 - 3 | -0.47 | -0.28 | -0.37 | B | 0.93 | 0.25 | 0.83 | B | T |
AUS L | 05-05-24 | 2 - 2 (1 - 2) | 8 - 4 | -0.42 | -0.28 | -0.42 | H | 0.91 | 0 | 0.91 | H | T |
AUS L | 26-04-24 | 5 - 1 (2 - 1) | 4 - 10 | - | - | - | B | - | - | |||
AUS L | 07-04-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
AUS L | 22-03-24 | 3 - 1 (2 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 16-02-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 60%
USC Rohrbach |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AUS L | 13-08-24 | 3 - 0 (3 - 0) | 4 - 5 | -0.52 | -0.27 | -0.33 | 0.92 | 0.5 | 0.90 | H | ||
AUS L | 14-06-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 9 - 4 | -0.82 | -0.17 | -0.13 | 0.78 | 1.75 | 0.98 | X | ||
AUS L | 05-04-24 | 3 - 1 (3 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
AUS L | 05-11-23 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
AUS L | 22-09-23 | 2 - 1 (1 - 1) | 12 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
AUS L | 08-09-23 | 1 - 1 (0 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
AUS L | 25-08-23 | 2 - 2 (2 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
AUS L | 31-05-23 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 4 | -0.60 | -0.27 | -0.25 | 0.88 | 0.75 | 0.88 | X | ||
AUS L | 02-05-23 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 3 | -0.42 | -0.31 | -0.40 | 0.82 | 0 | 0.94 | X | ||
AUS L | 28-04-23 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 0%
Langenrohr |
Langenrohr |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |