FC Unirea 2004 Slobozia
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
22Mihaita LemnaruTiền vệ00000000
-S. KrellThủ môn00000000
9Filip Mihai IlieTiền đạo00000000
4Alexandru DinuHậu vệ00000000
23Cristian BărbuțTiền đạo00000000
17Rassambek AkhmatovHậu vệ00000000
12Denis RusuThủ môn00000006.9
2Andrei DorobantuHậu vệ00010007.4
14Filip BlažekHậu vệ00000007
6Marius·AntocheHậu vệ00000006.4
-Constantin Adrian TomaTiền vệ10000006.8
Thẻ vàng
-Ionuţ Viorel CoadăHậu vệ20000007.5
Thẻ đỏ
20Ovidiu PerianuHậu vệ00010006.9
Thẻ vàng
98Christ AfalnaTiền vệ00030007
30Florin PureceTiền vệ30000006.9
16Marius lupuTiền đạo10000006.3
18Dmitriy YusovTiền đạo20010006.7
29Daniel SerbanicaHậu vệ00000000
7Laurentiu vlasceanuHậu vệ00000000
27Petru NeaguTiền đạo00000000
CS Universitatea Craiova
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
21Laurenţiu PopescuThủ môn00000006.8
17Carlos MoraTiền vệ00020007.4
3Denil MaldonadoHậu vệ00000006.7
6Vladimir ScreciuTiền vệ00000007.1
11Nicușor BancuHậu vệ00000006.2
41Marcus Gabriel PacurarHậu vệ00000000
31Stefan Daniel·BanaTiền đạo00000000
27David BarbuTiền đạo00000000
23Mihai CăpățânăTiền vệ00000000
36Florin GasparHậu vệ00000000
14Lyes HouriTiền vệ00000000
24Jovo LukicTiền đạo00000000
33Silviu Lung Jr.Thủ môn00000000
12Basilio NdongHậu vệ00000000
5Anzor MekvabishviliTiền vệ00000007
8Takuto OshimaTiền vệ00010006.4
20Alexandru CicâldăuTiền vệ10020006.9
10Stefan BaiaramTiền đạo00010007
9SafiraTiền đạo40000006.9
Thẻ vàng
28Alexandru MitrițăTiền vệ50040007.3

FC Unirea 2004 Slobozia vs CS Universitatea Craiova ngày 08-02-2025 - Thống kê cầu thủ