[ENG National League-8] Southend United |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
40 | 15 | 14 | 11 | 51 | 46 | 59 | 8 | 37.5% |
20 | 9 | 6 | 5 | 30 | 23 | 33 | 7 | 45.0% |
20 | 6 | 8 | 6 | 21 | 23 | 26 | 9 | 30.0% |
6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 6 | 13 | 66.7% |
[ENG National League-5] Halifax Town |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
40 | 17 | 12 | 11 | 46 | 37 | 63 | 5 | 42.5% |
20 | 8 | 5 | 7 | 21 | 19 | 29 | 13 | 40.0% |
20 | 9 | 7 | 4 | 25 | 18 | 34 | 3 | 45.0% |
6 | 1 | 5 | 0 | 9 | 8 | 8 | 16.7% |
Southend United |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG Conf | 30-11-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 4 | -0.37 | -0.32 | -0.43 | T | -0.94 | 0.00 | 0.76 | T | X |
ENG Conf | 06-01-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 2 - 5 | -0.49 | -0.32 | -0.31 | T | 0.80 | 0.25 | -0.98 | T | T |
ENG Conf | 09-09-23 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 11 | -0.41 | -0.32 | -0.39 | H | 0.86 | 0.00 | 0.96 | H | X |
ENG Conf | 14-02-23 | 2 - 1 (0 - 1) | 8 - 3 | -0.63 | -0.28 | -0.21 | T | 0.86 | 0.75 | 0.96 | T | T |
ENG Conf | 16-08-22 | 0 - 0 (0 - 0) | 10 - 1 | -0.50 | -0.32 | -0.30 | H | 0.99 | 0.50 | 0.83 | T | X |
ENG Conf | 23-04-22 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 7 | -0.41 | -0.32 | -0.40 | T | 0.88 | 0.00 | 0.94 | T | X |
ENG Conf | 11-09-21 | 3 - 1 (1 - 0) | 8 - 7 | -0.42 | -0.28 | -0.42 | B | 0.92 | 0.00 | 0.90 | B | T |
Thống kê 7 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:57% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 43%
Southend United |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG FAT | 04-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 9 | -0.72 | -0.22 | -0.16 | T | 0.90 | 1.25 | 0.86 | T | X |
ENG Conf | 01-01-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 0 | -0.35 | -0.32 | -0.45 | T | 0.87 | -0.25 | 0.95 | T | X |
ENG Conf | 26-12-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 9 - 1 | -0.75 | -0.22 | -0.15 | T | 0.83 | 1.25 | 0.99 | T | T |
ENG Conf | 21-12-24 | 3 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.54 | -0.29 | -0.28 | B | 0.84 | 0.5 | 0.98 | B | T |
ENG Conf | 14-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 2 | -0.46 | -0.31 | -0.34 | H | 0.92 | 0.25 | 0.90 | T | X |
ENG FAT | 07-12-24 | 3 - 5 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ENG Conf | 30-11-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 4 | -0.37 | -0.32 | -0.43 | T | -0.94 | 0 | 0.76 | T | X |
ENG Conf | 26-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 1 | -0.33 | -0.31 | -0.47 | H | 0.96 | -0.25 | 0.86 | B | X |
ENG Conf | 23-11-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 7 - 1 | -0.39 | -0.30 | -0.43 | H | 1.00 | 0 | 0.82 | H | T |
ENG Conf | 16-11-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 5 - 4 | -0.38 | -0.30 | -0.44 | B | 0.77 | -0.25 | -0.95 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 33%
Halifax Town |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG Conf | 26-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.50 | -0.31 | -0.31 | 1.00 | 0.5 | 0.82 | X | ||
ENG Conf | 21-12-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 10 - 3 | -0.71 | -0.24 | -0.18 | 0.82 | 1 | 1.00 | X | ||
ENG Conf | 14-12-24 | 3 - 4 (0 - 2) | 6 - 3 | -0.43 | -0.31 | -0.38 | 0.77 | 0 | -0.95 | T | ||
ENG Conf | 10-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 7 | -0.43 | -0.31 | -0.38 | 0.79 | 0 | -0.97 | X | ||
ENG FAT | 07-12-24 | 2 - 2 (2 - 0) | 2 - 9 | -0.26 | -0.26 | -0.58 | 0.92 | -0.75 | 0.90 | T | ||
ENL Cup | 03-12-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 2 - 0 | -0.43 | -0.27 | -0.43 | 0.85 | 0 | 0.85 | T | ||
ENG Conf | 30-11-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 4 | -0.37 | -0.32 | -0.43 | T | -0.94 | 0 | 0.76 | T | X |
ENG Conf | 27-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.59 | -0.29 | -0.24 | 0.91 | 0.75 | 0.91 | X | ||
ENG Conf | 16-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 8 - 4 | -0.46 | -0.30 | -0.36 | 0.98 | 0.25 | 0.84 | X | ||
ENL Cup | 12-11-24 | 1 - 4 (0 - 2) | 7 - 2 | -0.52 | -0.28 | -0.36 | 0.94 | 0.5 | 0.76 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 6 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:45% Tỷ lệ tài: 40%
Southend United |
Southend United |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG Conf | 14-01-2025 | Khách | Boston United | 3 Ngày |
ENG Conf | 18-01-2025 | Chủ | Barnet | 7 Ngày |
ENG Conf | 25-01-2025 | Khách | Dagenham Redbridge | 14 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG Conf | 14-01-2025 | Khách | Gateshead | 3 Ngày |
ENG Conf | 18-01-2025 | Chủ | Dagenham Redbridge | 7 Ngày |
ENG Conf | 25-01-2025 | Khách | Solihull Moors | 14 Ngày |