[ENG Conference North Division-23] Warrington Town AFC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
41 | 6 | 12 | 23 | 33 | 64 | 30 | 23 | 14.6% |
21 | 5 | 4 | 12 | 17 | 28 | 19 | 22 | 23.8% |
20 | 1 | 8 | 11 | 16 | 36 | 11 | 23 | 5.0% |
6 | 1 | 3 | 2 | 4 | 6 | 6 | 16.7% |
[ENG Conference North Division-16] Marine |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
41 | 14 | 9 | 18 | 38 | 50 | 51 | 16 | 34.1% |
21 | 7 | 6 | 8 | 25 | 26 | 27 | 17 | 33.3% |
20 | 7 | 3 | 10 | 13 | 24 | 24 | 16 | 35.0% |
6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 7 | 5 | 16.7% |
Warrington Town AFC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG-N PR | 10-04-23 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
ENG-N PR | 26-12-22 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
ENG FAC | 18-09-21 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
ENG-N PR | 01-12-18 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
ENG-N PR | 15-09-18 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
ENG-N PR | 01-01-18 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
ENG-N PR | 28-08-17 | 0 - 4 (0 - 1) | 7 - 4 | -0.44 | -0.29 | -0.39 | T | -0.93 | 0.25 | 0.75 | T | T |
ENG-N PR | 31-01-17 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 8 | -0.50 | -0.27 | -0.33 | T | -0.98 | 0.50 | 0.80 | T | X |
ENG-N PR | 29-08-16 | 1 - 1 (0 - 0) | 8 - 1 | -0.50 | -0.26 | -0.32 | H | 1.00 | 0.50 | 0.82 | T | X |
Thống kê 9 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:56% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 33%
Warrington Town AFC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG CN | 21-12-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 2 | -0.34 | -0.30 | -0.48 | T | 0.97 | -0.25 | 0.85 | T | X |
ENG CN | 14-12-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 4 - 4 | -0.56 | -0.29 | -0.26 | B | -0.99 | 0.75 | 0.81 | B | T |
ENG CN | 10-12-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
ENG CN | 30-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 10 | -0.33 | -0.29 | -0.50 | H | 0.81 | -0.5 | -0.99 | B | X |
ENG CN | 26-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 2 | -0.63 | -0.29 | -0.21 | H | 0.85 | 0.75 | 0.97 | T | X |
ENG CN | 23-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 7 | -0.42 | -0.30 | -0.40 | H | 0.82 | 0 | 0.94 | H | X |
ENG FAT | 16-11-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 3 - 1 | -0.50 | -0.29 | -0.31 | B | 1.00 | 0.5 | 0.82 | B | T |
ENG CN | 09-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 4 | -0.30 | -0.31 | -0.51 | B | 0.85 | -0.5 | 0.97 | B | X |
ENG CN | 05-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 1 | -0.66 | -0.26 | -0.20 | H | 0.97 | 1 | 0.79 | T | X |
ENG CN | 02-11-24 | 0 - 3 (0 - 3) | 0 - 3 | -0.42 | -0.29 | -0.41 | B | 0.89 | 0 | 0.93 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 33%
Marine |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG CN | 21-12-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 4 - 3 | -0.46 | -0.30 | -0.36 | 0.94 | 0.25 | 0.88 | X | ||
ENG CN | 14-12-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 3 - 3 | -0.29 | -0.32 | -0.51 | 0.84 | -0.5 | 0.98 | T | ||
ENG CN | 10-12-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 5 | -0.58 | -0.29 | -0.25 | 0.96 | 0.75 | 0.86 | X | ||
ENG CN | 30-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 8 | -0.53 | -0.29 | -0.31 | 0.90 | 0.5 | 0.92 | X | ||
ENG CN | 26-11-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 7 - 4 | -0.38 | -0.32 | -0.43 | -0.97 | 0 | 0.79 | T | ||
ENG CN | 23-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 4 | -0.48 | -0.31 | -0.32 | 0.83 | 0.25 | 0.93 | X | ||
ENG FAT | 16-11-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 1 - 6 | -0.55 | -0.28 | -0.27 | 0.83 | 0.5 | 0.99 | T | ||
ENG CN | 12-11-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 9 - 1 | -0.35 | -0.31 | -0.47 | 0.85 | -0.25 | 0.91 | X | ||
ENG CN | 09-11-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 6 - 4 | -0.55 | -0.29 | -0.28 | 0.82 | 0.5 | 1.00 | T | ||
ENG CN | 05-11-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 6 - 6 | -0.31 | -0.31 | -0.50 | 1.00 | -0.25 | 0.76 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 50%
Warrington Town AFC |
Warrington Town AFC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG CN | 04-01-2025 | Chủ | Kings Lynn | 3 Ngày |
ENG CN | 11-01-2025 | Khách | Hereford FC | 10 Ngày |
ENG CN | 18-01-2025 | Khách | Kidderminster Harriers | 17 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG CN | 04-01-2025 | Khách | Oxford City | 3 Ngày |
ENG CN | 11-01-2025 | Chủ | Kidderminster Harriers | 10 Ngày |
ENG CN | 18-01-2025 | Khách | Kings Lynn | 17 Ngày |