Brescia
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
12Michele AvellaThủ môn00000000
24Lorenzo DickmannHậu vệ00000006.2
Thẻ vàng
5Gabriele·CalvaniHậu vệ00000006.5
6Matthias VerrethHậu vệ10000007.2
Thẻ vàng
25Dimitri BisoliTiền vệ00000006.8
16Luca·D'AndreaTiền đạo00040006.8
39Michele·BesaggioTiền vệ00000006.5
20Patrick·Amoako NuamahTiền đạo00010000
28Davide AdorniHậu vệ11000006.7
18Alexander JallowHậu vệ10000006.7
29Gennaro BorrelliTiền đạo20000006.1
22Lorenzo AndrenacciThủ môn00000000
32Andrea PapettiHậu vệ00000000
33Zylyf MuçaHậu vệ00000000
11Gabriele MonciniTiền đạo00000006.3
-Giacomo Maucci-00000000
7Ante Matej JuricTiền đạo00000006.2
19Niccolo CorradoHậu vệ00000007.1
8Birkir BjarnasonTiền vệ20000006.3
9Flavio Junior BianchiTiền đạo00000000
26Massimo BertagnoliTiền vệ00000006.5
1Luca LezzeriniThủ môn00000006.3
Sassuolo
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
99Simone VerdiTiền vệ00000000
7Cristian VolpatoTiền vệ00000000
31Horațiu MoldovanThủ môn00000006.9
45Armand LaurienteTiền đạo20100117
Bàn thắng
35luca lipaniHậu vệ10020006.8
14Pedro ObiangTiền vệ00000006.6
Thẻ vàng
24Luca MoroTiền đạo00011016.9
26Cas OdenthalHậu vệ00000000
17Yeferson Paz BlandónHậu vệ00000000
10Domenico BerardiTiền đạo10001007.1
9Samuele MulattieriTiền đạo10000006.5
23Jeremy ToljanHậu vệ00000006.5
Thẻ vàng
20Matteo LovatoHậu vệ10110007.8
Bàn thắngThẻ đỏ
80Tarik MuharemovicHậu vệ00010000
3Josh·DoigHậu vệ00000006.5
8Andrea GhionHậu vệ00000006.9
-Edoardo IannoniTiền vệ00000006.6
11Daniel BolocaTiền vệ00010007.3
33Kevin BonifaziHậu vệ00000000
15edoardo pieragnoloHậu vệ00000000
77Nicholas PieriniTiền đạo10000005.7
19Filippo RomagnaHậu vệ00000000
12Giacomo SatalinoThủ môn00000000

Sassuolo vs Brescia ngày 15-02-2025 - Thống kê cầu thủ