[NED Eredivisie Vrouwen-3] Ajax Amsterdam (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
19 | 15 | 2 | 2 | 50 | 15 | 47 | 3 | 78.9% |
10 | 9 | 0 | 1 | 31 | 8 | 27 | 1 | 90.0% |
9 | 6 | 2 | 1 | 19 | 7 | 20 | 4 | 66.7% |
6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 5 | 11 | 50.0% |
[NED Eredivisie Vrouwen-1] FC Twente Enschede (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
19 | 15 | 3 | 1 | 58 | 16 | 48 | 1 | 78.9% |
9 | 7 | 2 | 0 | 26 | 7 | 23 | 3 | 77.8% |
10 | 8 | 1 | 1 | 32 | 9 | 25 | 1 | 80.0% |
6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 6 | 11 | 50.0% |
Ajax Amsterdam (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 31-08-24 | 6 - 1 (2 - 1) | 1 - 9 | - | - | - | B | - | - | - | ||
HOL WD1 | 03-03-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 6 - 6 | -0.44 | -0.27 | -0.41 | T | 0.83 | 0.00 | 0.93 | T | H |
HOL WD1 | 19-11-23 | 0 - 1 (0 - 1) | 11 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
INT CF | 02-09-23 | 2 - 5 (0 - 2) | 5 - 3 | -0.42 | -0.25 | -0.44 | B | 0.97 | 0.00 | 0.85 | B | T |
INT CF | 29-05-23 | 3 - 4 (2 - 2) | 8 - 9 | -0.40 | -0.27 | -0.45 | B | 0.98 | 0.00 | 0.78 | B | T |
HOL WD1 | 29-04-23 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 10 | - | - | - | T | - | - | - | ||
HOL Cup | 26-02-23 | 2 - 1 (0 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | B | - | - | - | ||
HOL WD1 | 27-11-22 | 3 - 1 (1 - 0) | 7 - 13 | - | - | - | B | - | - | - | ||
HOL Cup | 11-09-22 | 3 - 2 (1 - 1) | 7 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
HOL Cup | 05-06-22 | 4 - 3 (1 - 1) | 11 - 4 | -0.44 | -0.26 | -0.42 | B | 0.86 | 0.00 | 0.96 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Ajax Amsterdam (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HOL WD1 | 20-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 10 | -0.08 | -0.15 | -0.87 | H | 0.97 | -2 | 0.85 | B | X |
HOL WD1 | 12-10-24 | 5 - 1 (2 - 0) | 16 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
HOL WD1 | 06-10-24 | 1 - 2 (1 - 2) | 5 - 8 | -0.09 | -0.15 | -0.86 | T | 0.96 | -2 | 0.86 | B | X |
HOL WD1 | 29-09-24 | 5 - 1 (2 - 1) | 8 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
UEFA WUC | 07-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 9 | - | - | - | B | - | - | |||
UEFA WUC | 04-09-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | -0.99 | -0.08 | -0.06 | H | 0.80 | 4 | 0.96 | T | X |
INT CF | 31-08-24 | 6 - 1 (2 - 1) | 1 - 9 | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 24-08-24 | 5 - 1 (3 - 1) | 2 - 1 | -0.70 | -0.24 | -0.22 | B | 0.74 | 1 | 0.96 | B | T |
INT CF | 18-08-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 9 | -0.30 | -0.26 | -0.58 | H | 0.78 | -0.75 | 0.92 | B | X |
INT CF | 14-08-24 | 6 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 20%
FC Twente Enschede (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HOL WD1 | 20-10-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 0 - 19 | -0.05 | -0.08 | -0.99 | 0.80 | -3.75 | 0.90 | X | ||
UEFA WUC | 17-10-24 | 1 - 3 (0 - 2) | 1 - 4 | -0.10 | -0.19 | -0.87 | 0.91 | -1.75 | 0.79 | T | ||
HOL WD1 | 12-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 8 - 7 | -0.98 | -0.08 | -0.05 | 0.80 | 3.25 | 0.96 | X | ||
UEFA WUC | 08-10-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 8 - 5 | -0.29 | -0.27 | -0.56 | 0.83 | -0.75 | 0.99 | X | ||
HOL WD1 | 05-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
HOL WD1 | 29-09-24 | 1 - 3 (1 - 3) | 0 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
UEFA WUC | 26-09-24 | 4 - 0 (3 - 0) | 10 - 2 | -0.99 | -0.08 | -0.05 | 0.96 | 3.75 | 0.80 | X | ||
UEFA WUC | 18-09-24 | 1 - 4 (1 - 1) | 4 - 5 | -0.06 | -0.10 | -0.99 | 0.80 | -3.25 | 0.90 | T | ||
UEFA WUC | 07-09-24 | 5 - 0 (3 - 0) | 2 - 3 | -0.81 | -0.20 | -0.15 | 0.75 | 1.5 | 0.95 | T | ||
UEFA WUC | 04-09-24 | 7 - 0 (2 - 0) | 1 - 12 | -0.99 | -0.10 | -0.07 | 0.70 | 4 | 1.00 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 50%
Ajax Amsterdam (w) |
Ajax Amsterdam (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
HOL WD1 | 16-11-2024 | Chủ | FC Utrecht (W) | 7 Ngày |
HOL WD1 | 24-11-2024 | Khách | SC Telstar (W) | 15 Ngày |
HOL WD1 | 07-12-2024 | Chủ | PSV Eindhoven (W) | 28 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
UEFA WUC | 13-11-2024 | Khách | Real Madrid (W) | 4 Ngày |
HOL WD1 | 16-11-2024 | Khách | ADO Den Haag (W) | 7 Ngày |
UEFA WUC | 20-11-2024 | Chủ | Real Madrid (W) | 11 Ngày |
Dữ liệu đang được cập nhật