[ENG FA Trophy-] Hartley Wintney |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 9 | 8 | 33.3% |
[ENG FA Trophy-] East Grinstead Town |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 11 | 4 | 16.7% |
Hartley Wintney |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Hartley Wintney |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 23-07-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 20-07-24 | 3 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
ENG RL1 | 13-02-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
ENG RL1 | 30-12-23 | 0 - 3 (0 - 0) | 0 - 10 | - | - | - | T | - | - | |||
ENG RL1 | 17-10-23 | 1 - 3 (0 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
ENG FAT | 23-09-23 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ENG RL1 | 19-09-23 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ENG FAT | 09-09-23 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ENG FAC | 02-09-23 | 0 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 29-07-23 | 6 - 0 (5 - 0) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
East Grinstead Town |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 30-07-24 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 23-07-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 20-07-24 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG SD1 | 23-04-24 | 4 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG RL1 | 10-01-24 | 5 - 0 (2 - 0) | 9 - 1 | -0.85 | -0.17 | -0.13 | 0.88 | 2 | 0.82 | T | ||
ENG FAT | 09-09-23 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 29-07-23 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 15-07-23 | 4 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 11-07-23 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG FAT | 13-09-22 | 4 - 1 (3 - 1) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Hartley Wintney |
Hartley Wintney |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |