So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.95
0.5
0.75
0.90
2.75
0.80
1.95
3.35
2.94
Live
0.90
0.5
0.80
0.75
2.5
0.95
1.90
3.35
3.10
Run
0.01
-0.25
-0.31
-0.31
2.5
0.01
13.00
1.02
11.50
BET365Sớm
0.95
0.5
0.85
0.93
2.75
0.88
1.91
3.50
3.75
Live
0.88
0.5
0.93
1.00
2.75
0.80
1.90
3.50
3.90
Run
-0.98
0
0.77
-0.13
2.5
0.07
17.00
1.06
15.00
Mansion88Sớm
0.97
0.5
0.79
0.92
2.75
0.84
1.97
3.45
3.10
Live
0.85
0.5
0.99
0.98
2.75
0.84
1.85
3.50
3.40
Run
-0.96
0
0.80
-0.40
2.5
0.22
6.50
1.27
5.60
188betSớm
0.96
0.5
0.76
0.91
2.75
0.81
1.95
3.35
2.94
Live
0.91
0.5
0.81
0.76
2.5
0.96
1.90
3.35
3.10
Run
0.02
-0.25
-0.30
-0.30
2.5
0.02
13.00
1.01
11.50
SbobetSớm
-0.94
0.5
0.76
1.00
2.75
0.80
2.06
3.11
2.99
Live
0.97
0.5
0.89
0.99
2.75
0.85
1.97
3.20
3.32
Run
0.60
0
-0.74
-0.16
2.5
0.04
12.00
1.03
15.00

Bên nào sẽ thắng?

Altrincham
ChủHòaKhách
Solihull Moors
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
AltrinchamSo Sánh Sức MạnhSolihull Moors
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 44%So Sánh Đối Đầu56%
  • Tất cả
  • 3T 3H 4B
    4T 3H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ENG National League-9] Altrincham
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
40151213605157937.5%
208753017311040.0%
207583034261035.0%
6114713416.7%
[ENG National League-16] Solihull Moors
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
40139185460481632.5%
207493036251835.0%
206592424231530.0%
6123610516.7%

Thành tích đối đầu

Altrincham            
Chủ - Khách
Solihull MoorsAltrincham
Solihull MoorsAltrincham
AltrinchamSolihull Moors
Solihull MoorsAltrincham
AltrinchamSolihull Moors
AltrinchamSolihull Moors
Solihull MoorsAltrincham
Solihull MoorsAltrincham
AltrinchamSolihull Moors
Solihull MoorsAltrincham
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG Conf09-11-243 - 3
(2 - 0)
7 - 4-0.46-0.29-0.36H0.940.250.88TT
ENG FAC15-10-242 - 2
(1 - 1)
6 - 11-0.52-0.30-0.31H0.940.500.88TT
ENG FAC12-10-241 - 1
(1 - 0)
3 - 7-0.43-0.29-0.40H0.820.001.00HX
ENG Conf03-02-240 - 1
(0 - 1)
4 - 1-0.41-0.29-0.42T0.940.000.88TX
ENG Conf25-11-236 - 1
(3 - 0)
5 - 4-0.52-0.29-0.32T0.940.500.88TT
ENG Conf25-02-234 - 1
(3 - 1)
4 - 2-0.45-0.29-0.38T-0.980.250.80TT
ENG Conf03-09-225 - 1
(2 - 1)
6 - 2-0.65-0.25-0.21B0.981.000.84BT
ENG Conf29-01-225 - 0
(4 - 0)
6 - 4-0.53-0.29-0.30B0.870.500.95BT
ENG Conf26-10-211 - 2
(1 - 0)
6 - 4-0.42-0.30-0.40B0.850.000.97BT
ENG Conf03-05-214 - 0
(1 - 0)
6 - 4-0.46-0.32-0.34B0.930.250.89BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 80%

Thành tích gần đây

Altrincham            
Chủ - Khách
AltrinchamAldershot Town
RochdaleAltrincham
Southend UnitedAltrincham
York CityAltrincham
RochdaleAltrincham
AltrinchamNewcastle U21
AltrinchamAFC Fylde
Hartlepool UnitedAltrincham
GatesheadAltrincham
Oldham AthleticAltrincham
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG Conf15-03-251 - 2
(0 - 0)
4 - 6-0.56-0.29-0.29B0.780.50.92BT
ENG Conf11-03-253 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.48-0.31-0.36B0.880.250.82BT
ENG Conf08-03-252 - 1
(2 - 0)
4 - 8-0.50-0.32-0.34B0.780.250.92BT
ENG Conf04-03-251 - 2
(0 - 1)
3 - 3-0.59-0.29-0.27T0.920.750.78TT
ENG FAT01-03-252 - 0
(2 - 0)
2 - 7-0.40-0.29-0.41B0.9600.86BX
ENL Cup25-02-253 - 3
(2 - 2)
10 - 4---H--
ENG Conf22-02-251 - 2
(1 - 2)
15 - 4-0.68-0.26-0.21B0.9010.80HT
ENG Conf18-02-251 - 2
(0 - 0)
5 - 5-0.45-0.30-0.40T0.7400.96TT
ENG Conf15-02-250 - 1
(0 - 1)
11 - 6-0.49-0.29-0.37T0.850.250.85TX
ENG Conf11-02-252 - 2
(0 - 1)
9 - 4-0.52-0.31-0.33H0.940.50.76TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 78%

Solihull Moors            
Chủ - Khách
Hartlepool UnitedSolihull Moors
Solihull MoorsEbbsfleet United
Solihull MoorsSutton United
Aldershot TownSolihull Moors
Solihull MoorsGateshead
WokingSolihull Moors
BarnetSolihull Moors
Solihull MoorsOldham Athletic
Wealdstone FCSolihull Moors
Solihull MoorsHalifax Town
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG Conf15-03-251 - 1
(0 - 0)
9 - 1-0.51-0.30-0.330.950.50.75X
ENG Conf08-03-252 - 1
(1 - 1)
8 - 5-0.67-0.26-0.220.9210.78T
ENG Conf04-03-251 - 1
(1 - 1)
2 - 5-0.45-0.32-0.380.990.250.71X
ENG Conf25-02-253 - 1
(3 - 0)
4 - 4-0.50-0.30-0.350.780.250.92T
ENG Conf22-02-251 - 3
(0 - 1)
2 - 7-0.47-0.29-0.400.960.250.74T
ENG Conf19-02-251 - 0
(1 - 0)
4 - 4-0.42-0.31-0.410.8300.87X
ENG Conf15-02-253 - 1
(1 - 0)
5 - 2-0.67-0.26-0.220.9010.80T
ENG Conf08-02-250 - 1
(0 - 1)
5 - 3-0.39-0.31-0.450.9800.72X
ENG Conf01-02-251 - 1
(1 - 1)
6 - 8-0.37-0.29-0.490.85-0.250.85X
ENG Conf25-01-250 - 2
(0 - 1)
7 - 2-0.51-0.32-0.320.950.50.75X

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 40%

AltrinchamSo sánh số liệuSolihull Moors
  • 13Tổng số ghi bàn8
  • 1.3Trung bình ghi bàn0.8
  • 18Tổng số mất bàn17
  • 1.8Trung bình mất bàn1.7
  • 30.0%Tỉ lệ thắng10.0%
  • 20.0%TL hòa30.0%
  • 50.0%TL thua60.0%

Thống kê kèo châu Á

Altrincham
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
36XemXem20XemXem3XemXem13XemXem55.6%XemXem23XemXem63.9%XemXem13XemXem36.1%XemXem
17XemXem9XemXem2XemXem6XemXem52.9%XemXem9XemXem52.9%XemXem8XemXem47.1%XemXem
19XemXem11XemXem1XemXem7XemXem57.9%XemXem14XemXem73.7%XemXem5XemXem26.3%XemXem
620433.3%Xem6100.0%00.0%Xem
Solihull Moors
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
37XemXem14XemXem1XemXem22XemXem37.8%XemXem18XemXem48.6%XemXem19XemXem51.4%XemXem
19XemXem6XemXem1XemXem12XemXem31.6%XemXem11XemXem57.9%XemXem8XemXem42.1%XemXem
18XemXem8XemXem0XemXem10XemXem44.4%XemXem7XemXem38.9%XemXem11XemXem61.1%XemXem
611416.7%Xem350.0%350.0%Xem
Altrincham
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
36XemXem16XemXem6XemXem14XemXem44.4%XemXem17XemXem47.2%XemXem11XemXem30.6%XemXem
17XemXem8XemXem1XemXem8XemXem47.1%XemXem9XemXem52.9%XemXem5XemXem29.4%XemXem
19XemXem8XemXem5XemXem6XemXem42.1%XemXem8XemXem42.1%XemXem6XemXem31.6%XemXem
621333.3%Xem233.3%350.0%Xem
Solihull Moors
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
37XemXem14XemXem4XemXem19XemXem37.8%XemXem12XemXem32.4%XemXem14XemXem37.8%XemXem
19XemXem6XemXem2XemXem11XemXem31.6%XemXem8XemXem42.1%XemXem7XemXem36.8%XemXem
18XemXem8XemXem2XemXem8XemXem44.4%XemXem4XemXem22.2%XemXem7XemXem38.9%XemXem
611416.7%Xem350.0%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

AltrinchamThời gian ghi bànSolihull Moors
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 23
    24
    0 Bàn
    10
    9
    1 Bàn
    4
    5
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    1
    0
    4+ Bàn
    10
    9
    Bàn thắng H1
    12
    10
    Bàn thắng H2
ChủKhách
AltrinchamChi tiết về HT/FTSolihull Moors
  • 5
    4
    T/T
    1
    1
    T/H
    0
    1
    T/B
    2
    1
    H/T
    19
    21
    H/H
    5
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    1
    B/H
    5
    8
    B/B
ChủKhách
AltrinchamSố bàn thắng trong H1&H2Solihull Moors
  • 1
    0
    Thắng 2+ bàn
    6
    5
    Thắng 1 bàn
    21
    23
    Hòa
    8
    4
    Mất 1 bàn
    2
    6
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Altrincham
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ENG Conf29-03-2025KháchEbbsfleet United4 Ngày
ENG Conf05-04-2025ChủYeovil Town11 Ngày
ENG Conf12-04-2025KháchBoston United18 Ngày
Solihull Moors
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ENG Conf29-03-2025KháchForest Green Rovers4 Ngày
ENG Conf05-04-2025ChủRochdale11 Ngày
ENG Conf12-04-2025KháchSouthend United18 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [15] 37.5%Thắng32.5% [13]
  • [12] 30.0%Hòa22.5% [13]
  • [13] 32.5%Bại45.0% [18]
  • Chủ/Khách
  • [8] 20.0%Thắng15.0% [6]
  • [7] 17.5%Hòa12.5% [5]
  • [5] 12.5%Bại22.5% [9]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    60 
  • Bàn thua
    51 
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    1.27 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    30 
  • Bàn thua
    17 
  • TB được điểm
    0.75 
  • TB mất điểm
    0.42 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    13 
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    2.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    54
  • Bàn thua
    60
  • TB được điểm
    1.35
  • TB mất điểm
    1.50
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    30
  • Bàn thua
    36
  • TB được điểm
    0.75
  • TB mất điểm
    0.90
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    1.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn9.09% [1]
  • [2] 20.00%Hòa27.27% [3]
  • [5] 50.00%Mất 1 bàn27.27% [3]
  • [1] 10.00%Mất 2 bàn+ 36.36% [4]

Altrincham VS Solihull Moors ngày 26-03-2025 - Thông tin đội hình