[ENG National League-22] AFC Fylde |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
39 | 11 | 6 | 22 | 46 | 71 | 39 | 22 | 28.2% |
20 | 8 | 4 | 8 | 34 | 32 | 28 | 15 | 40.0% |
19 | 3 | 2 | 14 | 12 | 39 | 11 | 23 | 15.8% |
6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 9 | 7 | 33.3% |
[ENG National League-17] Braintree Town |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
40 | 13 | 9 | 18 | 45 | 53 | 48 | 17 | 32.5% |
20 | 8 | 4 | 8 | 17 | 17 | 28 | 16 | 40.0% |
20 | 5 | 5 | 10 | 28 | 36 | 20 | 18 | 25.0% |
6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 8 | 8 | 33.3% |
AFC Fylde |
Chủ - Khách |
---|
Braintree TownAFC Fylde |
Braintree TownAFC Fylde |
AFC FyldeBraintree Town |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG Conf | 16-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.55 | -0.29 | -0.29 | B | 0.83 | 0.50 | 0.99 | B | X |
ENG Conf | 13-04-19 | 2 - 1 (1 - 0) | 7 - 4 | -0.19 | -0.24 | -0.63 | B | 0.83 | -1.00 | -0.97 | B | T |
ENG Conf | 29-09-18 | 3 - 0 (1 - 0) | 3 - 6 | -0.66 | -0.25 | -0.19 | T | 0.80 | 1.00 | -0.93 | T | T |
Thống kê 3 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 67%
AFC Fylde |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG Conf | 22-02-25 | 1 - 2 (1 - 2) | 15 - 4 | -0.68 | -0.26 | -0.21 | T | 0.90 | 1 | 0.80 | T | T |
ENG Conf | 18-02-25 | 1 - 2 (1 - 2) | 6 - 3 | -0.47 | -0.29 | -0.38 | B | 0.92 | 0.25 | 0.78 | B | T |
ENG Conf | 15-02-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 11 - 2 | -0.40 | -0.28 | -0.47 | H | 0.75 | -0.25 | 0.95 | B | X |
ENG Conf | 04-02-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 15 - 2 | -0.67 | -0.26 | -0.22 | T | 0.92 | 1 | 0.78 | T | T |
ENG Conf | 01-02-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 4 - 7 | -0.25 | -0.27 | -0.63 | B | 0.90 | -0.75 | 0.80 | B | T |
ENG Conf | 28-01-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 10 - 7 | -0.71 | -0.25 | -0.20 | B | 0.74 | 1 | 0.96 | B | X |
ENG Conf | 25-01-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 0 - 11 | -0.45 | -0.29 | -0.40 | T | 0.73 | 0 | 0.97 | T | X |
ENG Conf | 18-01-25 | 4 - 1 (2 - 0) | 2 - 11 | -0.53 | -0.27 | -0.31 | B | 0.87 | 0.5 | 0.89 | B | T |
ENG Conf | 26-12-24 | 1 - 3 (1 - 1) | 3 - 4 | -0.35 | -0.29 | -0.48 | B | 0.97 | -0.25 | 0.85 | B | T |
ENG Conf | 21-12-24 | 4 - 1 (2 - 1) | 6 - 3 | -0.68 | -0.24 | -0.20 | B | 0.88 | 1 | 0.94 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 70%
Braintree Town |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG Conf | 22-02-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 9 - 4 | -0.54 | -0.31 | -0.29 | 0.85 | 0.5 | 0.85 | X | ||
ENG Conf | 19-02-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 5 - 2 | -0.48 | -0.31 | -0.36 | 0.89 | 0.25 | 0.81 | T | ||
ENG Conf | 15-02-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 8 - 6 | -0.26 | -0.29 | -0.60 | 0.80 | -0.75 | 0.90 | X | ||
ENG Conf | 08-02-25 | 3 - 1 (2 - 0) | 8 - 9 | -0.63 | -0.29 | -0.23 | 0.80 | 0.75 | 0.90 | T | ||
ENG Conf | 01-02-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 10 | -0.35 | -0.32 | -0.48 | 0.85 | -0.25 | 0.85 | X | ||
ENL Cup | 29-01-25 | 3 - 1 (2 - 0) | 3 - 6 | -0.46 | -0.26 | -0.41 | 0.80 | 0 | -0.98 | T | ||
ENG Conf | 25-01-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 9 - 5 | -0.35 | -0.31 | -0.50 | 0.90 | -0.25 | 0.80 | X | ||
ENG Conf | 18-01-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 2 | -0.32 | -0.29 | -0.51 | -0.99 | -0.25 | 0.75 | X | ||
ENG Conf | 14-01-25 | 2 - 2 (2 - 2) | 6 - 12 | -0.52 | -0.29 | -0.31 | 0.92 | 0.5 | 0.90 | T | ||
ENG Conf | 01-01-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 0 | -0.35 | -0.32 | -0.45 | 0.87 | -0.25 | 0.95 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 40%
AFC Fylde |
AFC Fylde |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG Conf | 15-03-2025 | Khách | Ebbsfleet United | 7 Ngày |
ENG Conf | 22-03-2025 | Chủ | Forest Green Rovers | 14 Ngày |
ENG Conf | 29-03-2025 | Khách | Yeovil Town | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENL Cup | 11-03-2025 | Chủ | Brighton U21 | 3 Ngày |
ENG Conf | 15-03-2025 | Chủ | Boston United | 7 Ngày |
ENG Conf | 22-03-2025 | Chủ | York City | 14 Ngày |