[ENG Football League Trophy-3] Notts County |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 3 | 6 | 3 | 66.7% |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 6 | 11 | 50.0% |
[ENG Football League Trophy-4] Leicester City U21 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 7 | 0 | 4 | 0.0% |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
6 | 3 | 0 | 3 | 14 | 10 | 9 | 50.0% |
Notts County |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Notts County |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG FAC | 01-11-24 | 5 - 1 (1 - 1) | 3 - 1 | -0.74 | -0.22 | -0.15 | T | 0.85 | 1.25 | 0.97 | T | T |
ENG L2 | 26-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.68 | -0.24 | -0.20 | T | 0.82 | 1 | 1.00 | T | X |
ENG L2 | 22-10-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 4 | -0.44 | -0.29 | -0.38 | H | -0.95 | 0.25 | 0.77 | T | X |
ENG L2 | 19-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 1 | -0.44 | -0.29 | -0.40 | T | 0.82 | 0 | 1.00 | T | X |
ENG L2 | 12-10-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 5 - 9 | -0.52 | -0.28 | -0.33 | H | 0.94 | 0.5 | 0.88 | T | T |
ENG JPT | 08-10-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 3 | -0.42 | -0.27 | -0.42 | B | 0.91 | 0 | 0.91 | B | X |
ENG L2 | 05-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 3 | -0.45 | -0.28 | -0.39 | B | 0.78 | 0 | -0.96 | B | X |
ENG L2 | 01-10-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 14 - 3 | -0.41 | -0.29 | -0.43 | T | 0.97 | 0 | 0.85 | T | X |
ENG L2 | 28-09-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 4 | -0.29 | -0.27 | -0.56 | H | 0.80 | -0.75 | -0.98 | B | X |
ENG JPT | 24-09-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 10 - 3 | -0.47 | -0.27 | -0.36 | T | 0.90 | 0.25 | 0.86 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 30%
Leicester City U21 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG U21 | 01-11-24 | 3 - 1 (3 - 0) | 1 - 11 | -0.38 | -0.25 | -0.49 | 0.88 | -0.25 | 0.88 | T | ||
ENG U21 | 25-10-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 7 - 1 | -0.71 | -0.20 | -0.20 | 0.87 | 1.25 | 0.97 | T | ||
ENG U21LC | 21-10-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 0 - 3 | -0.40 | -0.25 | -0.47 | 0.80 | -0.25 | 0.96 | X | ||
ENG U21 | 04-10-24 | 3 - 2 (2 - 1) | 11 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
ENG U21 | 27-09-24 | 4 - 0 (4 - 0) | 3 - 2 | -0.72 | -0.21 | -0.20 | 0.86 | 1.25 | 0.96 | T | ||
ENG U21 | 23-09-24 | 3 - 1 (2 - 1) | 1 - 5 | -0.58 | -0.24 | -0.30 | 0.91 | 0.75 | 0.91 | T | ||
ENG U21LC | 06-09-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 3 | -0.36 | -0.26 | -0.50 | 0.83 | -0.5 | 0.99 | X | ||
ENG U21 | 30-08-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 4 - 5 | -0.64 | -0.22 | -0.25 | 0.90 | 1 | 0.86 | T | ||
ENG U21 | 24-08-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 6 - 5 | -0.53 | -0.25 | -0.32 | 0.87 | 0.5 | 0.97 | X | ||
ENG JPT | 20-08-24 | 3 - 1 (0 - 0) | 8 - 3 | -0.53 | -0.26 | -0.31 | 0.88 | 0.5 | 0.88 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 67%
Notts County |
Notts County |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG L2 | 16-11-2024 | Khách | Crewe Alexandra | 4 Ngày |
ENG L2 | 23-11-2024 | Chủ | Newport County | 11 Ngày |
ENG FAC | 30-11-2024 | Khách | Peterborough United | 18 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG U21LC | 22-11-2024 | Chủ | Hull U21 | 10 Ngày |
ENG U21 | 29-11-2024 | Khách | Wolverhampton U21 | 17 Ngày |
ENG U21LC | 09-12-2024 | Khách | Nottingham Forest U21 | 27 Ngày |