cúp Nga
23-10-2024 23:00 - Thứ tư
90 Phút [2-2], 120 Phút[2-2], phạt đền[7-8] Lokomotiv Moscow Thắng
Lokomotiv Moscow
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
22Ilya LantratovThủ môn00000000
83Aleksey BatrakovTiền vệ10100000
Bàn thắng
93Artem KarpukasHậu vệ00000000
1Anton MitryushkinThủ môn00000000
85Evgeniy·MorozovHậu vệ00000000
Thẻ vàng
24Maksim NenakhovHậu vệ00000000
5Gerzino NyamsiHậu vệ00000000
Thẻ vàng
9Sergey PinyaevTiền đạo00000000
7Edgar SevikyanTiền đạo00000000
45Aleksandr SilyanovHậu vệ00000000
10Dmitry·VorobyevTiền đạo00000000
6Dmitriy BarinovHậu vệ00000000
23César MontesHậu vệ00000000
27Vadim RakovTiền đạo00000000
14Nikita SaltykovTiền đạo00000000
77Ilya SamoshnikovHậu vệ00000000
8Vladislav SarveliTiền đạo10100000
Bàn thắng
99Timur SuleymanovTiền đạo00000000
94Artem TimofeevHậu vệ00000000
16Daniil VeselovThủ môn00000000
FK Rostov
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
19Khoren BayramyanTiền vệ00000000
62Ivan·KomarovTiền đạo10100000
Bàn thắng
18Konstantin KuchaevTiền vệ00000000
87Andrey LangovichHậu vệ00000000
4Viktor MelekhinHậu vệ00000000
89Rodrigo Agustín Saravia SalviaHậu vệ00000000
Thẻ vàng
58Shantaliy Daniil IgorevichTiền vệ00000000
11Aleksei SutorminTiền đạo10100000
Bàn thắngThẻ vàng
1Rustam YatimovThủ môn00000000
67German IgnatovHậu vệ00000000
-Evgeniy ChernovHậu vệ00000000
15Daniil GlebovTiền vệ00000000
13Hidajet HankicThủ môn00000000
27Nikolay KomlichenkoTiền đạo00000000
9Mohammad MohebiTiền đạo00000000
55Maksim OsipenkoHậu vệ00000000
10Kiril·SchetininTiền vệ00000000
7RonaldoTiền đạo00000000
40Ilya VakhaniaHậu vệ00000000

FK Rostov vs Lokomotiv Moscow ngày 23-10-2024 - Thống kê cầu thủ