Sporting Cristal
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
23Maxloren Sannoe·Castro RufinoTiền đạo20100000
Bàn thắng
15Carlos Jhilmar LoraHậu vệ00000006.77
21Franco RomeroHậu vệ30010006.39
4Gianfranco ChavezHậu vệ00000006.74
28Nicolas PasquiniHậu vệ00000006.92
7Santiago GonzálezTiền đạo50211119.05
Bàn thắngThẻ đỏ
55Gustavo CazonattiHậu vệ20020008.45
10Christofer GonzálesTiền vệ30010006.21
6Jesús PretellHậu vệ10000007.19
-Alejandro HohbergTiền đạo20000005.7
11Irven AvilaTiền đạo00000006.52
25Gerald TávaraTiền vệ00000006.19
8Leandro SosaTiền vệ20100007.6
Bàn thắng
29Alejandro Jesus Posito OlazabalTiền vệ00000000
-M. Castro-20100000
Bàn thắng
13Alejandro DuarteThủ môn00000000
16Luis IbericoTiền đạo00000000
5Rafael LutigerHậu vệ00000006.66
9Martín CauteruccioTiền đạo10002016.54
30Jostin AlarconTiền đạo00000006.69
1Diego EnríquezThủ môn00000007.05
UTC Cajamarca
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Mario·OtazuTiền đạo10010105.7
-Richard Michael·Guevara CobaTiền vệ00000000
-Jose CueroTiền đạo00010006.72
-Tiago CantoroTiền đạo00000006.16
-D. Acosta-00000000
-Patrick ZubczukThủ môn00000006.11
-Jimmy PerezTiền vệ10010005.63
-Pedro RequenaHậu vệ00000005.93
-Victor PerlazaTiền vệ10000005.75
-Neil MarcosHậu vệ10000006
-Ángel RomeroHậu vệ10000005.7
-J. SeguraHậu vệ00010005.63
Thẻ vàng
11Jarlin QuinteroTiền đạo20010005.51
-B. SerranoHậu vệ00000006.37
4Koichi AparicioHậu vệ10000005.79
-Jefferson PortalesHậu vệ00000006.73
-Jonathan MedinaThủ môn00000000
30M. InfanteTiền đạo00000000
-Koichi AparicioHậu vệ00000005.79
-Mario OtazuTiền đạo10000105.7

Sporting Cristal vs UTC Cajamarca ngày 25-08-2024 - Thống kê cầu thủ