Lamia
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
12Ivan KostićThủ môn00000007.5
-Georgios KornezosHậu vệ10000007.2
-Dimitrios SiovasHậu vệ10000006.1
-Leonardo·AndradeHậu vệ00000006.59
27Vedad·RadonjaHậu vệ10010006.3
-Artem BykovTiền vệ10000006.72
-Cristopher NunezTiền vệ10010006.92
19Sebastian RingHậu vệ00010005.63
-Saliou GuindoTiền đạo10000006.05
-Giorgos SaramantasHậu vệ00000006.84
-Simon SandbergHậu vệ00000000
-Nedim MekićTiền vệ00000000
1Álvaro RatónThủ môn00000000
-Ángelo HenríquezTiền đạo00000006.64
94Georgios GiannoutsosHậu vệ00010007.42
23Giannis DoiranlisTiền vệ00000000
-Andreas AthanasakopoulosTiền vệ00000000
2Antonis DentakisHậu vệ00000000
11Anestis VlachomitrosTiền đạo10000006.14
-Gustavo Martins Furtado dos Santos-10000006.84
Asteras Aktor
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
29Federico AlvarezHậu vệ00000000
28Darnel Eric BileTiền đạo00000000
2Ruben GarciaHậu vệ00000000
-Sean GossHậu vệ00000000
-Julián PalaciosTiền vệ00020006.17
1Nikolaos PapadopoulosThủ môn00000000
8Theofanis TzandarisHậu vệ00000006.78
Thẻ vàng
-Panagiotis TzimasTiền vệ00000000
-Martin ÁdámTiền đạo00000000
16Panagiotis TsintotasThủ môn00000006.52
17Nikolai AlhoHậu vệ00000006.4
Thẻ vàng
69Oluwatobiloba AlagbeHậu vệ10000007.51
Thẻ đỏ
15Simon DeliHậu vệ10000007.16
3Diamantis ChouchoumisHậu vệ10000006.62
20Nikos KaltsasTiền đạo00000006.78
5Evgeni YablonskiHậu vệ00000006.27
13Konstantinos TriantafyllopoulosHậu vệ00000006.97
41Federico MachedaTiền đạo31000007.07
11Francesc RegisTiền vệ10000005.53
73Julián BartoloTiền vệ00010006.5

Lamia vs Asteras Aktor ngày 20-10-2024 - Thống kê cầu thủ