So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.77
1
-0.95
0.92
2.25
0.88
1.40
3.90
6.60
Live
0.86
1
0.96
0.95
2.25
0.85
1.44
3.80
6.10
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
BET365Sớm
0.98
1.25
0.83
0.98
2.5
0.83
1.40
4.20
6.25
Live
0.78
1
-0.97
0.98
2.25
0.83
1.42
4.10
6.00
Run
-0.67
0.25
0.50
-0.13
4.5
0.07
1.01
41.00
101.00
Mansion88Sớm
0.98
1.25
0.78
0.95
2.25
0.81
1.41
3.80
6.80
Live
-0.78
1.25
0.62
0.97
2.25
0.85
1.50
3.55
6.00
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
188betSớm
0.78
1
-0.94
0.93
2.25
0.89
1.40
3.90
6.60
Live
0.87
1
0.97
0.96
2.25
0.86
1.44
3.80
6.10
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

Vicenza
ChủHòaKhách
Arzignano Valchiampo
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
VicenzaSo Sánh Sức MạnhArzignano Valchiampo
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 86%So Sánh Đối Đầu14%
  • Tất cả
  • 8T 1H 1B
    1T 1H 8B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ITA Serie C-1] Vicenza
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
352483561980168.6%
18153037748183.3%
17953191232252.9%
64111141366.7%
[ITA Serie C-12] Arzignano Valchiampo
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
35128153944441234.3%
177372121241141.2%
185581823201127.8%
622266833.3%

Thành tích đối đầu

Vicenza            
Chủ - Khách
Azy based nano BoVicenza
VicenzaAzy based nano Bo
Azy based nano BoVicenza
VicenzaAzy based nano Bo
VicenzaAzy based nano Bo
Azy based nano BoVicenza
VicenzaAzy based nano Bo
Azy based nano BoVicenza
Azy based nano BoVicenza
VicenzaAzy based nano Bo
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ITA C119-10-241 - 2
(0 - 1)
3 - 5-0.24-0.32-0.56T0.97-0.500.79TT
ITA C110-03-241 - 0
(1 - 0)
6 - 4-0.65-0.29-0.18T-0.941.000.76TX
ITA C103-11-230 - 1
(0 - 0)
5 - 8-0.32-0.34-0.46T0.92-0.250.90TX
INT CF19-08-234 - 0
(1 - 0)
3 - 5---T---
ITA C126-03-232 - 3
(2 - 2)
5 - 3-0.57-0.30-0.25B0.980.750.78BT
ITA C128-11-220 - 1
(0 - 0)
5 - 5-0.35-0.31-0.45T0.82-0.251.00TX
ITA PRO LC02-11-224 - 2
(2 - 1)
2 - 4-0.47-0.31-0.34T0.890.250.87TT
INT CF04-09-211 - 1
(0 - 1)
2 - 4-0.23-0.26-0.63H-0.99-0.750.81BX
ITA C123-10-190 - 1
(0 - 1)
3 - 5-0.32-0.32-0.47T0.97-0.250.85TX
INT CF19-08-184 - 3
(3 - 3)
8 - 3---T---

Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:62% Tỷ lệ tài: 38%

Thành tích gần đây

Vicenza            
Chủ - Khách
VicenzaPadova
FeralpisaloVicenza
Renate ACVicenza
VicenzaASD Alcione
Pro PatriaVicenza
VicenzaAlbinoleffe
VicenzaUS Pergolettese 1932
GianaVicenza
VicenzaTrento
TriestinaVicenza
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ITA C116-02-251 - 1
(1 - 0)
8 - 2-0.44-0.35-0.32H1.000.250.82TT
ITA C109-02-252 - 0
(2 - 0)
4 - 8-0.38-0.33-0.41B0.9600.80BH
ITA C101-02-250 - 1
(0 - 0)
2 - 4-0.17-0.29-0.67T0.80-1-0.98HX
ITA C126-01-254 - 1
(2 - 1)
2 - 7-0.79-0.22-0.11T-0.991.50.81TT
ITA C119-01-250 - 3
(0 - 2)
5 - 3-0.20-0.32-0.61T0.95-0.750.87TT
ITA C112-01-252 - 0
(0 - 0)
8 - 5-0.69-0.27-0.16T0.8610.90TX
ITA C106-01-252 - 0
(1 - 0)
3 - 4-0.76-0.23-0.13T0.801.250.96TX
ITA C122-12-240 - 0
(0 - 0)
6 - 5-0.19-0.30-0.67H0.99-0.750.71BX
ITA C113-12-243 - 0
(2 - 0)
7 - 1-0.66-0.27-0.19T-0.9810.80TT
ITA C108-12-242 - 0
(0 - 0)
3 - 4-0.24-0.32-0.56B-0.98-0.50.80BH

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 50%

Arzignano Valchiampo            
Chủ - Khách
Azy based nano BoUSD Virtus Verona
ASD AlcioneAzy based nano Bo
Azy based nano BoLumezzane
Azy based nano BoLecco
ClodienseAzy based nano Bo
Azy based nano BoTrento
PadovaAzy based nano Bo
AlbinoleffeAzy based nano Bo
Azy based nano BoTriestina
FeralpisaloAzy based nano Bo
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ITA C122-02-250 - 2
(0 - 1)
6 - 3-0.50-0.33-0.29-0.990.50.81H
ITA C115-02-250 - 1
(0 - 0)
0 - 9-0.36-0.35-0.41-0.9900.75X
ITA C108-02-251 - 1
(0 - 0)
10 - 0-0.47-0.33-0.320.810.250.95H
ITA C101-02-252 - 0
(1 - 0)
4 - 8-0.49-0.33-0.300.790.25-0.97H
ITA C125-01-251 - 1
(1 - 0)
3 - 3-0.37-0.33-0.42-0.9700.79H
ITA C119-01-251 - 2
(1 - 1)
7 - 6-0.42-0.34-0.360.750-0.93T
ITA C112-01-251 - 1
(1 - 0)
10 - 1-0.72-0.25-0.150.981.250.78X
ITA C104-01-251 - 1
(0 - 1)
4 - 8-0.42-0.33-0.370.750-0.99H
ITA C121-12-243 - 0
(2 - 0)
3 - 6-0.35-0.33-0.440.78-0.25-0.96T
ITA C115-12-241 - 1
(0 - 1)
13 - 2-0.60-0.31-0.210.890.750.93H

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 50%

VicenzaSo sánh số liệuArzignano Valchiampo
  • 16Tổng số ghi bàn12
  • 1.6Trung bình ghi bàn1.2
  • 6Tổng số mất bàn9
  • 0.6Trung bình mất bàn0.9
  • 60.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 20.0%TL hòa50.0%
  • 20.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Vicenza
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
27XemXem15XemXem3XemXem9XemXem55.6%XemXem10XemXem37%XemXem13XemXem48.1%XemXem
14XemXem11XemXem0XemXem3XemXem78.6%XemXem6XemXem42.9%XemXem7XemXem50%XemXem
13XemXem4XemXem3XemXem6XemXem30.8%XemXem4XemXem30.8%XemXem6XemXem46.2%XemXem
631250.0%Xem350.0%233.3%Xem
Arzignano Valchiampo
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
28XemXem11XemXem3XemXem14XemXem39.3%XemXem11XemXem39.3%XemXem7XemXem25%XemXem
14XemXem5XemXem0XemXem9XemXem35.7%XemXem5XemXem35.7%XemXem2XemXem14.3%XemXem
14XemXem6XemXem3XemXem5XemXem42.9%XemXem6XemXem42.9%XemXem5XemXem35.7%XemXem
621333.3%Xem116.7%116.7%Xem
Vicenza
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
27XemXem13XemXem0XemXem14XemXem48.1%XemXem13XemXem48.1%XemXem10XemXem37%XemXem
14XemXem7XemXem0XemXem7XemXem50%XemXem5XemXem35.7%XemXem5XemXem35.7%XemXem
13XemXem6XemXem0XemXem7XemXem46.2%XemXem8XemXem61.5%XemXem5XemXem38.5%XemXem
630350.0%Xem466.7%233.3%Xem
Arzignano Valchiampo
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
28XemXem10XemXem5XemXem13XemXem35.7%XemXem19XemXem67.9%XemXem8XemXem28.6%XemXem
14XemXem3XemXem1XemXem10XemXem21.4%XemXem9XemXem64.3%XemXem5XemXem35.7%XemXem
14XemXem7XemXem4XemXem3XemXem50%XemXem10XemXem71.4%XemXem3XemXem21.4%XemXem
612316.7%Xem466.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

VicenzaThời gian ghi bànArzignano Valchiampo
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 20
    24
    0 Bàn
    5
    2
    1 Bàn
    3
    2
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    6
    3
    Bàn thắng H1
    5
    3
    Bàn thắng H2
ChủKhách
VicenzaChi tiết về HT/FTArzignano Valchiampo
  • 3
    0
    T/T
    2
    0
    T/H
    0
    1
    T/B
    2
    2
    H/T
    21
    21
    H/H
    0
    2
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    2
    B/B
ChủKhách
VicenzaSố bàn thắng trong H1&H2Arzignano Valchiampo
  • 1
    0
    Thắng 2+ bàn
    4
    2
    Thắng 1 bàn
    23
    21
    Hòa
    0
    2
    Mất 1 bàn
    0
    3
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Vicenza
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ITA C109-03-2025KháchAtalanta U237 Ngày
ITA C112-03-2025ChủNovara10 Ngày
ITA C116-03-2025KháchLecco14 Ngày
Arzignano Valchiampo
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ITA C109-03-2025ChủPro Vercelli7 Ngày
ITA C112-03-2025KháchPro Patria10 Ngày
ITA C116-03-2025ChủGiana14 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Vicenza
Chấn thương
Arzignano Valchiampo

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [24] 68.6%Thắng34.3% [12]
  • [8] 22.9%Hòa22.9% [12]
  • [3] 8.6%Bại42.9% [15]
  • Chủ/Khách
  • [15] 42.9%Thắng14.3% [5]
  • [3] 8.6%Hòa14.3% [5]
  • [0] 0.0%Bại22.9% [8]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    56 
  • Bàn thua
    19 
  • TB được điểm
    1.60 
  • TB mất điểm
    0.54 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    37 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.06 
  • TB mất điểm
    0.20 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.83 
  • TB mất điểm
    0.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    39
  • Bàn thua
    44
  • TB được điểm
    1.11
  • TB mất điểm
    1.26
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    21
  • Bàn thua
    21
  • TB được điểm
    0.60
  • TB mất điểm
    0.60
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    1.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+20.00% [2]
  • [5] 50.00%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [3] 30.00%Hòa10.00% [1]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn30.00% [3]
  • [1] 10.00%Mất 2 bàn+ 20.00% [2]

Vicenza VS Arzignano Valchiampo ngày 02-03-2025 - Thông tin đội hình