Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Lucky Onyebuchi Opara | Hậu vệ | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.12 | ![]() |
17 | Daniel Robles | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.77 | |
- | Noah Powder | Hậu vệ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7.57 | ![]() |
- | Isidro Martinez | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 6.47 | |
- | Patrick Langlois | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.79 | |
- | Enock Kwakwa | Hậu vệ | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.64 | |
- | Billy King | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.72 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | simon fitch | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.15 | |
1 | Pablo Jara | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.58 | |
27 | chandler dwyer o | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.22 | |
5 | Maximiliano schenfeld | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.06 | |
- | Nil Vinyals | Tiền vệ | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 8.67 | ![]() ![]() ![]() |
- | Zacarias Moran Correa | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.79 | ![]() |
17 | james vaughan | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |