Maccabi Tel Aviv
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
18Nemanja StojicHậu vệ00000006.6
-Gabi KanikovskiTiền vệ00000000
33Hisham LayousTiền đạo00000000
3Stav LemkinHậu vệ00000000
19Elad MadmonTiền đạo00000000
26Ido ShaharTiền vệ00000000
13Raz ShlomoHậu vệ00000000
6tyrese asanteHậu vệ00000006.2
7Eran ZahaviTiền đạo00000000
42Dor PeretzTiền vệ00000006.7
5Idan NachmiasHậu vệ00000006.4
77Osher DavidaTiền đạo20010006.7
23Simon SlugaThủ môn00000006.5
28Issouf Bemba SissokhoHậu vệ00010006.8
3Roy RevivoHậu vệ00000006.4
17Weslley Pinto BatistaTiền đạo10000006.6
14Joris van OvereemHậu vệ00000006.7
9Dor TurgemanTiền đạo20100006.9
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏ
27Ofir DavidzadaHậu vệ00000000
Maccabi Haifa
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
18Guy MelamedTiền đạo00000000
6Gadi KindaTiền vệ00000000
42roey elimelechHậu vệ00000000
7Xander·SeverinaTiền đạo00000000
13Tomas Ezequiel·SultaniThủ môn00000000
4Ali MohamedHậu vệ00000006.3
10Dia SabaTiền vệ00000006.4
15Kenny SaiefTiền vệ00000006.3
30Abdoulaye SeckHậu vệ00000006.1
24Ethane AzoulayHậu vệ00010006.1
Thẻ vàng
99Ricardo Viana FilhoTiền đạo00000000
26Mahmoud JaberTiền vệ00000006.8
21Dean DavidTiền đạo00000006.5
55Rami GershonHậu vệ00000006.6
8Dolev HazizaTiền đạo11010006.5
40Shareef KeoufThủ môn00000006.9
23Maor KandilHậu vệ00010006.8
Thẻ vàng

Maccabi Haifa vs Maccabi Tel Aviv ngày 28-01-2025 - Thống kê cầu thủ