Corum Belediyespor
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
9Thomas VerheydtTiền đạo10100018.35
Bàn thắngThẻ đỏ
27H. AkınayThủ môn00000007.32
Thẻ vàng
22Kerem KalafatHậu vệ00000006.89
Thẻ vàng
3Loïck LandreHậu vệ10000006.51
25Kadir·SevenHậu vệ00010006.75
39Erkan KaşHậu vệ00020006.52
6Ferhat YazganHậu vệ00010006.35
11S. KayaTiền đạo10001006.8
-H. Akdoğan-00000000
92Atakan CangözHậu vệ00000006.24
33Mahmut Eren·GulerThủ môn00000000
99Eren KaradağTiền đạo00010006.74
-Taha İbrahim Rençber-00000000
23O. SolTiền đạo00000000
41Burak SüleymanTiền đạo00000006.16
89Atila TuranHậu vệ00000000
-M. YalçınkayaHậu vệ00000000
34Amar ĆatićTiền đạo00001016.87
29GeraldoTiền đạo30120007.36
Bàn thắng
8Atakan AkkaynakTiền vệ10000006.2
14T. ErgülTiền vệ10110006.59
Bàn thắng
Umraniyespor
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
6Andrej DokanovićHậu vệ00000006.62
19Batuhan·CelikTiền đạo00000006.59
-Y. Yılmaz-00000000
99O. YıldırımThủ môn00000000
-M. BüyüksayarTiền đạo00000000
-Ali Turap BülbülHậu vệ00000006.93
1Ubeyd AdiyamanThủ môn00000000
20Atalay BabacanTiền vệ00000006.55
35Cihan TopaloğluThủ môn00000005.89
Thẻ vàng
97Dimitri CavaréHậu vệ00000006.32
Thẻ vàng
44Tomislav GlumacHậu vệ10000006.49
53Burak OksuzHậu vệ30100007.44
Bàn thắng
70Oguz YildirimHậu vệ00010006.34
8Serkan GöksuTiền vệ20020007.7
5Engjell HotiTiền vệ20010006.55
Thẻ vàng
23F. ApaydınHậu vệ10010006.5
27Cebio SoukouTiền đạo10040005.89
10Jurgen BardhiTiền vệ10010006.89
77Bernardo SousaTiền đạo50010005.84
22Baris EkincierTiền đạo10020106.57

Corum Belediyespor vs Umraniyespor ngày 18-01-2025 - Thống kê cầu thủ