[TUN Professional League 2-7] CO Sidi Bouzid |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
19 | 6 | 7 | 6 | 20 | 19 | 25 | 7 | 31.6% |
11 | 6 | 3 | 2 | 15 | 9 | 21 | 4 | 54.5% |
8 | 0 | 4 | 4 | 5 | 10 | 4 | 12 | 0.0% |
6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 9 | 9 | 33.3% |
[TUN Professional League 2-11] Redeyef |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
19 | 6 | 3 | 10 | 16 | 17 | 21 | 11 | 31.6% |
9 | 5 | 1 | 3 | 12 | 6 | 16 | 9 | 55.6% |
10 | 1 | 2 | 7 | 4 | 11 | 5 | 10 | 10.0% |
6 | 1 | 3 | 2 | 2 | 3 | 6 | 16.7% |
CO Sidi Bouzid |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
CO Sidi Bouzid |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
TTLd | 26-10-24 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
TTLd | 20-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
TTLd | 13-06-24 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
TTLd | 07-06-24 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
TTLd | 01-06-24 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
TTLd | 12-05-24 | 2 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | |||
TTLd | 04-05-24 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
TTLd | 27-04-24 | 1 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
TTLd | 14-04-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
TTLd | 09-03-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 5 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Redeyef |
Chủ - Khách |
---|
RedeyefAS Kasserine |
J.S. KairouanaiseRedeyef |
SbikhaRedeyef |
RedeyefStade Gabesien |
SS GafsaRedeyef |
ES HezouaRedeyef |
US Ksour SefRedeyef |
US TataouineRedeyef |
RedeyefStade Africain Menzel Bourguib |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
TTLd | 27-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
TTLd | 20-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 9 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
TTLd | 17-10-21 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
TTLd | 14-10-21 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
T C | 26-05-21 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
T C | 23-05-21 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 15-03-20 | 2 - 0 (2 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
T C | 04-02-18 | 2 - 2 (2 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
T C | 03-12-17 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 9 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:22% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
CO Sidi Bouzid |
CO Sidi Bouzid |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |