[ENG FA Women's Cup-] Durham Cestria (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 12 | 2 | 0.0% |
[ENG FA Women's Cup-] Norton Stockton Ancients (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 11 | 4 | 16.7% |
Durham Cestria (w) |
Chủ - Khách |
---|
Norton Stockton Ancients (W)Durham Cestria (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG FA WC | 13-11-22 | 1 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Durham Cestria (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENLW | 27-10-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
ENLW | 06-10-24 | 2 - 3 (1 - 1) | 7 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
ENLW | 08-09-24 | 4 - 2 (1 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
ENLW | 31-03-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
ENLW | 24-03-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
ENLW | 21-02-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 10 - 7 | -0.40 | -0.28 | -0.47 | H | 0.75 | -0.25 | 0.95 | B | X |
ENLW | 14-01-24 | 0 - 3 (0 - 3) | 8 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
ENLW | 07-01-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
ENG FA WC | 10-12-23 | 7 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ENG FA WC | 26-11-23 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 0%
Norton Stockton Ancients (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENLW | 11-02-24 | 3 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
ENLW | 14-01-24 | 1 - 5 (0 - 4) | 7 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
ENG FA WC | 12-11-23 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENLW | 17-09-23 | 2 - 1 (0 - 0) | 9 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
ENLW | 03-09-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
ENG WPR LC | 27-08-23 | 0 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENLW | 12-02-23 | 1 - 1 (1 - 1) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
ENG FA WC | 13-11-22 | 1 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ENG WPR LC | 30-10-22 | 1 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG FA WC | 05-12-21 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Durham Cestria (w) |
Durham Cestria (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |